F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Riteriai vs Transinvest

FK Riteriai vs Transinvest

Xem thông tin FK Riteriai vs Transinvest tại Lithuanian A Lyga, bắt đầu lúc 18:15 ngày 02/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Lithuanian A LygaLithuanian A Lyga
18:15 ngày 02/05/2026
FK Riteriai

FK Riteriai

0 - 5
Transinvest

Transinvest

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu02/05/2026
Giờ Việt Nam18:15
Mã trận đấu4501436
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK RiteriaiChỉ sốTransinvest
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
2Chỉ số 32
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
34Chỉ số 2453
75Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Riteriai

Sơ đồ 5-3-2
26243250272210881611

Đội hình xuất phát

S.Moschin
S.Moschin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bondar
D.Bondar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Karamarko
M.Karamarko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
V.Radenovic
V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
matas latvys
matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
dominykas gelombickas#27 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
l.fernandez
l.fernandez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s.civilka
s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Yakah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jonas usavicius
Jonas usavicius#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Novikovas
A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Novikovas#92
A.Novikovas
A.Novikovas#14
A.Novikovas#20
A.Novikovas
A.Novikovas#6
A.Novikovas#37
A.Novikovas#23
A.Novikovas
A.Novikovas#35
A.Novikovas#47
A.Novikovas#17

Transinvest

Sơ đồ 3-4-2-1
558053332788132389

Đội hình xuất phát

M.Bertasius
M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Kloniūnas
E.Kloniūnas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Sveikauskas
R.Sveikauskas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Barauskas
D.Barauskas#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Musolitin
M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Bosnjak
D.Bosnjak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
domantas sluta#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
hideyasu tanaka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
X.Auzmendi
X.Auzmendi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
e.glushach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Milosevic
S.Milosevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Milosevic
S.Milosevic#49
S.Milosevic
S.Milosevic#1
S.Milosevic
S.Milosevic#26
S.Milosevic#17
S.Milosevic#12
S.Milosevic#90
S.Milosevic
S.Milosevic#15
S.Milosevic
S.Milosevic#99
S.Milosevic
S.Milosevic#6
S.Milosevic#70
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
440012
2
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
43019
3
TransinvestTransinvest
42117
4
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
42026
5
SuduvaSuduva
41215
6
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
31114
7
HegelmannHegelmann
40313
8
SiauliaiSiauliai
40313
9
FK PanevezysFK Panevezys
40222
10
FK RiteriaiFK Riteriai
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Riteriai

FK REO LT VilniusFK REO LT Vilnius0 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4534179 · Home #12046 · Away #27298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 2, 3, 0, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris4 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501431 · Home #24686 · Away #27298 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
HegelmannHegelmann0 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501426 · Home #30188 · Away #27298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501421 · Home #27298 · Away #11886 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 11, 0, 0]
SuduvaSuduva5 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501416 · Home #14569 · Away #27298 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai1 - 1SiauliaiSiauliai
Match #4501411 · Home #27298 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys2 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501407 · Home #22042 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 2Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
Match #4501405 · Home #27298 · Away #24217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai5 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501400 · Home #24215 · Away #27298 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
TransinvestTransinvest3 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501395 · Home #70037 · Away #27298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Transinvest

SiauliaiSiauliai0 - 4TransinvestTransinvest
Match #4501434 · Home #17604 · Away #70037 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Venta KursenaiVenta Kursenai1 - 10TransinvestTransinvest
Match #4533729 · Home #29401 · Away #70037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [10, 3, 0, 0, 13, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris1 - 2TransinvestTransinvest
Match #4501428 · Home #24686 · Away #70037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
TransinvestTransinvest1 - 2FK PanevezysFK Panevezys
Match #4501424 · Home #70037 · Away #22042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 4, 0, 0]
HegelmannHegelmann3 - 1TransinvestTransinvest
Match #4501417 · Home #30188 · Away #70037 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
TransinvestTransinvest0 - 0Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
Match #4501415 · Home #70037 · Away #24217 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius1 - 2TransinvestTransinvest
Match #4501410 · Home #11886 · Away #70037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
TransinvestTransinvest1 - 0Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4501404 · Home #70037 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SuduvaSuduva2 - 0TransinvestTransinvest
Match #4501398 · Home #14569 · Away #70037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
TransinvestTransinvest3 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501395 · Home #70037 · Away #27298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Riteriai
#10#20#30#42#53#60#70
Transinvest
#15#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K