F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Ryazan vs Rotor Volgograd-2

FK Ryazan vs Rotor Volgograd-2

Xem thông tin FK Ryazan vs Rotor Volgograd-2 tại RUS D3B, bắt đầu lúc 20:00 ngày 31/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
20:00 ngày 31/05/2025
FK Ryazan

FK Ryazan

1 - 0
Rotor Volgograd-2

Rotor Volgograd-2

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu31/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320989
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK RyazanChỉ sốRotor Volgograd-2
6Chỉ số 21
0Chỉ số 220
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2338
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
21Chỉ số 248
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Ryazan

4144415586971382778

Đội hình xuất phát

D.Perfilov
D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem yanin#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Shishkov
R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Petrukhin
R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Lazarev
V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitri chamzhaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolai zhuzhnev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.sviatoslav
t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy yurtaev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem borovitsky#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

artem borovitsky#1
artem borovitsky#19
artem borovitsky#6
artem borovitsky
artem borovitsky#34
artem borovitsky#3
artem borovitsky
artem borovitsky#9
artem borovitsky#23
artem borovitsky#88

Rotor Volgograd-2

19317127885691247015

Đội hình xuất phát

matvey feklin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizvan akhmedkhanov#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dudkin
K.Dudkin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey falchenko#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kharlan#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin kolesnikov#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Trifonov
P.Trifonov#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.tarin#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergei prokofiev#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksey Pogudin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim maltsev#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

maksim maltsev#14
maksim maltsev#16
maksim maltsev#8
maksim maltsev#25
maksim maltsev#21
maksim maltsev#95
maksim maltsev#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Ryazan

Zenit PenzaZenit Penza0 - 1FK RyazanFK Ryazan
Match #4320979 · Home #25820 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan0 - 1Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
Match #4320976 · Home #25788 · Away #16226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Znamya TrudaZnamya Truda0 - 1FK RyazanFK Ryazan
Match #4320967 · Home #24470 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 7, 4, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan1 - 0SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
Match #4320960 · Home #25788 · Away #50386 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov1 - 0FK RyazanFK Ryazan
Match #4320951 · Home #71482 · Away #25788 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan2 - 1FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4318562 · Home #25788 · Away #71479 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan3 - 1Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4315270 · Home #25788 · Away #31805 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-20 - 2FK RyazanFK Ryazan
Match #4312091 · Home #11327 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan3 - 2FK OryolFK Oryol
Match #4309047 · Home #25788 · Away #14774 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Vista GelendzhikVista Gelendzhik3 - 1FK RyazanFK Ryazan
Match #4302478 · Home #57102 · Away #25788 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rotor Volgograd-2

Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-23 - 2FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #4320977 · Home #41545 · Away #11327 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FK OryolFK Oryol1 - 0Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4320975 · Home #14774 · Away #41545 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Kvant ObninskKvant Obninsk2 - 2Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4321076 · Home #36971 · Away #41545 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Dynamo BryanskDynamo Bryansk0 - 0Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4320953 · Home #12981 · Away #41545 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-23 - 1FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
Match #4320948 · Home #41545 · Away #33183 · Status #8 · H [3, 3, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg2 - 2Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4318558 · Home #51160 · Away #41545 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-21 - 0Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
Match #4315269 · Home #41545 · Away #24718 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Strogino MoscowStrogino Moscow3 - 2Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4312065 · Home #31805 · Away #41545 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Zenit PenzaZenit Penza1 - 1Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4309045 · Home #25820 · Away #41545 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-20 - 4Anzhi MakhachkalaAnzhi Makhachkala
Match #3591049 · Home #41545 · Away #10685 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Ryazan
#11#21#30#42#56#60#70
Rotor Volgograd-2
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K