F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Septemvri Sofia vs Yantra Gabrovo

FK Septemvri Sofia vs Yantra Gabrovo

Xem thông tin FK Septemvri Sofia vs Yantra Gabrovo tại Bulgarian First League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 28/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian First LeagueBulgarian First League
21:00 ngày 28/05/2026
FK Septemvri Sofia

FK Septemvri Sofia

2 - 1
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu28/05/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4545915
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Septemvri SofiaChỉ sốYantra Gabrovo
81Chỉ số 2373
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2435
15Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Septemvri Sofia

Sơ đồ 3-4-3
214192623185307917

Đội hình xuất phát

Y.Georgiev
Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Hristov
M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Ivkic
D.Ivkic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Ozornwafor
V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Schouten
R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Oulam
A.Oulam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Baurenski
Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Stamatov
M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.ribeiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Fourrier
B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
nicolas fontaine
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

nicolas fontaine
nicolas fontaine#3
nicolas fontaine
nicolas fontaine#10
nicolas fontaine
nicolas fontaine#28
nicolas fontaine
nicolas fontaine#13
nicolas fontaine
nicolas fontaine#12
nicolas fontaine
nicolas fontaine#8
nicolas fontaine
nicolas fontaine#29
nicolas fontaine#22
nicolas fontaine#11

Yantra Gabrovo

Sơ đồ 4-2-3-1
17542215621711710

Đội hình xuất phát

H.Vasilev
H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Babaliev
G.Babaliev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Georgiev
A.Georgiev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ivanov
K.Ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Boev
V.Boev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Raynov
M.Raynov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.kazakov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
B.K.Penchev
B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Ivanov
T.Ivanov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Martin gancev
Martin gancev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Angelov
M.Angelov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Angelov
M.Angelov#9
M.Angelov#19
M.Angelov
M.Angelov#24
M.Angelov
M.Angelov#8
M.Angelov
M.Angelov#16
M.Angelov#3
M.Angelov#23
M.Angelov#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Levski SofiaLevski Sofia
13102132
2
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
1392229
3
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
1366124
4
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
1265123
5
Cherno More VarnaCherno More Varna
1365223
6
CSKA SofiaCSKA Sofia
1447319
7
Botev VratsaBotev Vratsa
1345417
8
Spartak VarnaSpartak Varna
1437416
9
Slavia SofiaSlavia Sofia
1436515
10
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
1235414
11
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
1327413
12
ArdaArda
1334613
13
PFK MontanaPFK Montana
1434713
14
Botev PlovdivBotev Plovdiv
1332811
15
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
1432911
16
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
14311010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia

FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia1 - 1FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4533179 · Home #28259 · Away #16145 · Status #8 · H [1, 1, 2, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 2, 5, 4, 0, 0]
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora0 - 1FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4533174 · Home #11005 · Away #28259 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia1 - 0Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4533172 · Home #28259 · Away #15108 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Botev VratsaBotev Vratsa1 - 1FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4533166 · Home #26681 · Away #28259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia2 - 1FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4533164 · Home #10506 · Away #28259 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia1 - 1PFK MontanaPFK Montana
Match #4533161 · Home #28259 · Away #16150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia1 - 1FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4533070 · Home #10505 · Away #28259 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 0Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4420480 · Home #28259 · Away #15108 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia1 - 2FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4420477 · Home #10506 · Away #28259 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 0Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4420462 · Home #28259 · Away #26681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo

Yantra GabrovoYantra Gabrovo3 - 1Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
Match #4423332 · Home #20713 · Away #11048 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse0 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423319 · Home #16146 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo0 - 0Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4423316 · Home #20713 · Away #14763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II0 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423303 · Home #36417 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo2 - 1Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4423300 · Home #20713 · Away #29252 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 2Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423289 · Home #31226 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik0 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423273 · Home #22646 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II1 - 3Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423265 · Home #25259 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo1 - 1FratriaFratria
Match #4423260 · Home #20713 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC SevlievoFC Sevlievo1 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423251 · Home #42817 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Septemvri Sofia
#12#20#30#41#59#60#70
Yantra Gabrovo
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K