F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Sochi-2 vs Pobeda Khasavyurt

FK Sochi-2 vs Pobeda Khasavyurt

Xem thông tin FK Sochi-2 vs Pobeda Khasavyurt tại RUS D3B, bắt đầu lúc 21:00 ngày 28/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
21:00 ngày 28/03/2025
FK Sochi-2

FK Sochi-2

1 - 1
Pobeda Khasavyurt

Pobeda Khasavyurt

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu28/03/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4308783
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Sochi-2Chỉ sốPobeda Khasavyurt
8Chỉ số 2412
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2333
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
3Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Sochi-2

6976927991947860668795

Đội hình xuất phát

D.Anosov
D.Anosov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rubanov#76 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.shilov
d.shilov#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Totskiy
E.Totskiy#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita zavjalov#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikhail slepov
Mikhail slepov#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Platonov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark nosatiy#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Metsiev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artur koshman#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav dys#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

vladislav dys#80
vladislav dys#81
vladislav dys#36
vladislav dys#85
vladislav dys#70
vladislav dys#68
vladislav dys
vladislav dys#73
vladislav dys#83

Pobeda Khasavyurt

1443822131061519

Đội hình xuất phát

V.A.Zhiga
V.A.Zhiga#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Imamutdin yamalavov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.smirnov
m.smirnov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.magomedov
m.magomedov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ismailov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magomednur·Isaev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bitarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magomedrashid abdulmedzhidov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulaev abdulaevich#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shikhanmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vagabov#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Vagabov#16
I.Vagabov#7
I.Vagabov#21
I.Vagabov#19
I.Vagabov#20
I.Vagabov#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Sochi-2

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pobeda Khasavyurt

Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt1 - 2FC SevastopolFC Sevastopol
Match #4306276 · Home #40094 · Away #76284 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Dynamo BryanskDynamo Bryansk1 - 1Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
Match #4291083 · Home #12981 · Away #40094 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC SevastopolFC Sevastopol2 - 0Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
Match #4103536 · Home #76284 · Away #40094 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt4 - 0Dynamo StavropolDynamo Stavropol
Match #4103520 · Home #40094 · Away #31837 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding1 - 1Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
Match #4103515 · Home #46071 · Away #40094 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt2 - 0FK AstrakhanFK Astrakhan
Match #4103504 · Home #40094 · Away #26721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Rostov-2FK Rostov-23 - 2Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
Match #4103497 · Home #80699 · Away #40094 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt0 - 0Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
Match #4103488 · Home #40094 · Away #64152 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Forte TaganrogFK Forte Taganrog5 - 2Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
Match #4103481 · Home #57334 · Away #40094 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt0 - 1KDV TomskKDV Tomsk
Match #4103473 · Home #40094 · Away #81543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Sochi-2
#11#21#30#43#53#60#70
Pobeda Khasavyurt
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K