F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Čukarički vs FK IMT Belgrad

FK Čukarički vs FK IMT Belgrad

Xem thông tin FK Čukarički vs FK IMT Belgrad tại Serbian Mozzart Bet Superliga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 20/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Serbian Mozzart Bet SuperligaSerbian Mozzart Bet Superliga
00:00 ngày 20/07/2026
FK Čukarički

FK Čukarički

0 - 1
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

Giải đấuSerbian Mozzart Bet Superliga
Ngày thi đấu20/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4554563
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK ČukaričkiChỉ sốFK IMT Belgrad
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
122Chỉ số 23103
59Chỉ số 2447
3Chỉ số 35
7Chỉ số 222
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Čukarički

Sơ đồ 4-2-3-1
11573233145710869

Đội hình xuất phát

D.Nikolić
D.Nikolić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lazar Stojanović
Lazar Stojanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Miletić
N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.maiga
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Šehović
Z.Šehović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Sissoko
S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Docić
M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
l.mijovic
l.mijovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Miladinovic
U.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Radosavljevic
V.Radosavljevic#86 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Đorđević
L.Đorđević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Đorđević
L.Đorđević#33
L.Đorđević#27
L.Đorđević#6
L.Đorđević
L.Đorđević#81
L.Đorđević
L.Đorđević#4
L.Đorđević#87
L.Đorđević#91
L.Đorđević
L.Đorđević#11
L.Đorđević
L.Đorđević#20
L.Đorđević
L.Đorđević#77
L.Đorđević#16

FK IMT Belgrad

Sơ đồ 4-4-2
12756531022187899

Đội hình xuất phát

O.Čančarević
O.Čančarević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Radocaj
V.Radocaj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Sissako
M.Sissako#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Šapić
S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Martos
I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Žagar
D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
vasilije novicic
vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Tiendrébéogo
J.Tiendrébéogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
n.glisic
n.glisic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Luković
L.Luković#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Keita
C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Keita#4
C.Keita#23
C.Keita
C.Keita#11
C.Keita
C.Keita#45
C.Keita#19
C.Keita#12
C.Keita
C.Keita#6
C.Keita
C.Keita#94
C.Keita#17
C.Keita#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Čukarički

NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 1FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4566898 · Home #10359 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
RudesRudes3 - 4FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4564941 · Home #31012 · Away #13076 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana0 - 3FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4562270 · Home #11314 · Away #13076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički0 - 2ArgesArges
Match #4562137 · Home #13076 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo0 - 0FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4530438 · Home #41892 · Away #13076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički0 - 0Partizan BelgradePartizan Belgrade
Match #4530431 · Home #13076 · Away #10403 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad1 - 0FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4530429 · Home #11622 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički1 - 2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4530423 · Home #13076 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Novi PazarNovi Pazar2 - 2FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4530420 · Home #10961 · Away #13076 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
OFK BeogradOFK Beograd0 - 0FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4530415 · Home #10345 · Away #13076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad

FK IMT BelgradFK IMT Belgrad0 - 1Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4580008 · Home #57543 · Away #10365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Radnicki 1923 KragujevacRadnicki 1923 Kragujevac1 - 0FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4583478 · Home #22964 · Away #57543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad1 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4564562 · Home #57543 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad0 - 1Mladost LucaniMladost Lucani
Match #4564476 · Home #57543 · Away #25431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka1 - 1FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4562120 · Home #17054 · Away #57543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad1 - 1Backa TopolaBacka Topola
Match #4530459 · Home #57543 · Away #39874 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica0 - 1FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4530455 · Home #17519 · Away #57543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad0 - 0Radnicki 1923 KragujevacRadnicki 1923 Kragujevac
Match #4530451 · Home #57543 · Away #22964 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK Javor IvanjicaFK Javor Ivanjica0 - 0FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4530447 · Home #13304 · Away #57543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad2 - 0Radnicki NisRadnicki Nis
Match #4530443 · Home #57543 · Away #11621 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Čukarički
#10#20#30#43#52#60#70
FK IMT Belgrad
#11#21#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K