F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Čukarički vs Jagiellonia Bialystok

FK Čukarički vs Jagiellonia Bialystok

Xem thông tin FK Čukarički vs Jagiellonia Bialystok tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 15:00 ngày 23/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
15:00 ngày 23/01/2026
FK Čukarički

FK Čukarički

0 - 3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu23/01/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4483369
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK ČukaričkiChỉ sốJagiellonia Bialystok
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
33Chỉ số 2328
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 220
0Chỉ số 21
11Chỉ số 2417
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Čukarički

Sơ đồ 4-2-3-1
8111426475141822209

Đội hình xuất phát

Vladan carapic
Vladan carapic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Godswill Vadze
Godswill Vadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Tomović
N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Milan djokovic
Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
emmanuel dzigbah#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Docić
M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Sissoko
S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
l.mijovic
l.mijovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Matijasevic
F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Cisse
A.Cisse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tedić
S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Tedić
S.Tedić#88
S.Tedić
S.Tedić#23
S.Tedić#19
S.Tedić
S.Tedić#90
S.Tedić#86
S.Tedić
S.Tedić#80
S.Tedić#33
S.Tedić
S.Tedić#17
S.Tedić
S.Tedić#8
S.Tedić
S.Tedić#77
S.Tedić
S.Tedić#73
S.Tedić
S.Tedić#27
S.Tedić
S.Tedić#13
S.Tedić
S.Tedić#3
S.Tedić
S.Tedić#29
S.Tedić#2
S.Tedić
S.Tedić#12
S.Tedić
S.Tedić#7

Jagiellonia Bialystok

Sơ đồ 4-1-4-1
50151370276711867210

Đội hình xuất phát

S.Abramowicz
S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vital
B.Vital#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Pelmard
A.Pelmard#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Wdowik
B.Wdowik#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Romanczuk
T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Pozo
A.Pozo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Imaz
J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
B.Mazurek
B.Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Jóźwiak
K.Jóźwiak#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Pululu
A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Čukarički

FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz1 - 1FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4480604 · Home #21195 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički0 - 11.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4477888 · Home #13076 · Away #11347 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cracovia KrakowCracovia Krakow1 - 1FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4474985 · Home #10518 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica1 - 3FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4356708 · Home #17519 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Radnicki 1923 KragujevacRadnicki 1923 Kragujevac3 - 2FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4356617 · Home #22964 · Away #13076 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički1 - 1Radnik SurdulicaRadnik Surdulica
Match #4356677 · Home #13076 · Away #23213 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Radnicki NisRadnicki Nis1 - 2FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4356671 · Home #11621 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3 - 0FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4356460 · Home #10820 · Away #13076 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički1 - 1FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4356643 · Home #13076 · Away #57543 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FK Napredak KrusevacFK Napredak Krusevac1 - 1FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4356631 · Home #17563 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4480279 · Home #10285 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz4 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4477980 · Home #14578 · Away #10285 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar0 - 0Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4415843 · Home #10748 · Away #10285 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin1 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4340450 · Home #19577 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 2Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4415879 · Home #10285 · Away #11845 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica2 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4340668 · Home #10520 · Away #10285 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice3 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4459113 · Home #11346 · Away #10285 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Zaglebie LubinZaglebie Lubin0 - 0Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4340653 · Home #10280 · Away #10285 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0KuPsKuPs
Match #4415861 · Home #10285 · Away #10744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok5 - 1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4453126 · Home #10285 · Away #52045 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Čukarički
#10#20#30#40#50#60#70
Jagiellonia Bialystok
#13#23#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K