F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Zeleznicar Pancevo vs FC UT Arad

FK Zeleznicar Pancevo vs FC UT Arad

Xem thông tin FK Zeleznicar Pancevo vs FC UT Arad tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:25 ngày 02/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:25 ngày 02/07/2025
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

0 - 1
FC UT Arad

FC UT Arad

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu02/07/2025
Giờ Việt Nam22:25
Mã trận đấu4357835
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Zeleznicar PancevoChỉ sốFC UT Arad
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
1Chỉ số 25
95Chỉ số 2370
2Chỉ số 30
28Chỉ số 2438
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Zeleznicar Pancevo

23327190606010301

Đội hình xuất phát

Flavius iacob
Flavius iacob#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas campan
lucas campan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Costache
V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Popescu
O.Popescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pospelov
D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Poulolo
F.Poulolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Roman
A. Roman#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tzionis
M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.v.Durmen
B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Iliev
D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Iliev#0
D.Iliev#0
D.Iliev
D.Iliev#33
D.Iliev#41
D.Iliev
D.Iliev#97
D.Iliev
D.Iliev#26
D.Iliev#42
D.Iliev#12
D.Iliev#16
D.Iliev
D.Iliev#17

FC UT Arad

7450201425313801810

Đội hình xuất phát

M.Ćurić
M.Ćurić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bozidar blagojevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ansah#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jevremovic
J.Jevremovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tojcic
K.Tojcic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ognjen·Lukic
Ognjen·Lukic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Konatar
M.Konatar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksa kuljanin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mitrović
M.Mitrović#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pirgic
s.pirgic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dario·Grgic
Dario·Grgic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Dario·Grgic
Dario·Grgic#12
Dario·Grgic#30
Dario·Grgic
Dario·Grgic#1
Dario·Grgic#22
Dario·Grgic
Dario·Grgic#6
Dario·Grgic
Dario·Grgic#21
Dario·Grgic#17
Dario·Grgic
Dario·Grgic#0
Dario·Grgic#24
Dario·Grgic
Dario·Grgic#33
Dario·Grgic
Dario·Grgic#11
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Zeleznicar Pancevo

FK ČukaričkiFK Čukarički2 - 2FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4317179 · Home #13076 · Away #41892 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo3 - 0FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica
Match #4317178 · Home #41892 · Away #17519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo1 - 1FK Napredak KrusevacFK Napredak Krusevac
Match #4317174 · Home #41892 · Away #17563 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad0 - 1FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4317167 · Home #57543 · Away #41892 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo1 - 2Radnicki NisRadnicki Nis
Match #4317166 · Home #41892 · Away #11621 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
TekstilacTekstilac0 - 1FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4317162 · Home #76509 · Away #41892 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo3 - 1Jedinstvo UBJedinstvo UB
Match #4317128 · Home #41892 · Away #45139 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Backa TopolaBacka Topola1 - 0FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4137151 · Home #39874 · Away #41892 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo1 - 2FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4137127 · Home #41892 · Away #13076 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Novi PazarNovi Pazar3 - 1FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4137094 · Home #10961 · Away #41892 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC UT Arad

Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4346830 · Home #10877 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad0 - 0Gloria BuzauGloria Buzau
Match #4303320 · Home #15511 · Away #14223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4303311 · Home #10575 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 0Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4303310 · Home #15511 · Away #18900 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt3 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4303301 · Home #38137 · Away #15511 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4303300 · Home #15511 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4303295 · Home #19889 · Away #15511 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4303290 · Home #15511 · Away #20649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași4 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4303283 · Home #11719 · Away #15511 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
BekescsabaBekescsaba2 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4307784 · Home #11310 · Away #15511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Zeleznicar Pancevo
#10#20#30#42#51#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K