F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủForge FC vs Rayados de Monterrey

Forge FC vs Rayados de Monterrey

Xem thông tin Forge FC vs Rayados de Monterrey tại CONCACAF Champions Cup, bắt đầu lúc 08:00 ngày 06/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONCACAF Champions CupCONCACAF Champions Cup
08:00 ngày 06/02/2025
Forge FC

Forge FC

0 - 2
Rayados de Monterrey

Rayados de Monterrey

Giải đấuCONCACAF Champions Cup
Ngày thi đấu06/02/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4282841
Thống kê

Thống kê trận đấu

Forge FCChỉ sốRayados de Monterrey
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23118
43Chỉ số 2446
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 217
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
Lineup

Đội hình trận đấu

Forge FC

Sơ đồ 4-2-3-1
162451331021197189

Đội hình xuất phát

Jassem koleilat
Jassem koleilat#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Jonsson
A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Bekker
K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Hojabrpour
A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Borges
T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Choiniere
D.Choiniere#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. Babouli
M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Wright#12
B.Wright#22
B.Wright
B.Wright#29
B.Wright
B.Wright#6
B.Wright#17
B.Wright#41
B.Wright
B.Wright#64
B.Wright#32
B.Wright
B.Wright#11

Rayados de Monterrey

Sơ đồ 4-4-2
222321538255371131

Đội hình xuất phát

L.Cardenas
L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chávez
R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Leone
T.Leone#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Moreno
H.Moreno#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Arteaga
G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ó.Torres
Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Deossa
N.Deossa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Ambríz
F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I. Fimbres
I. Fimbres#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Alvarado
J.Alvarado#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.delaRosa
R.delaRosa#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.delaRosa
R.delaRosa#14
R.delaRosa
R.delaRosa#1
R.delaRosa#36
R.delaRosa
R.delaRosa#7
R.delaRosa#35
R.delaRosa
R.delaRosa#10
R.delaRosa
R.delaRosa#17
R.delaRosa
R.delaRosa#19
R.delaRosa
R.delaRosa#33
R.delaRosa
R.delaRosa#24
R.delaRosa
R.delaRosa#21
R.delaRosa
R.delaRosa#30
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Cavalry FCCavalry FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #4238077 · Home #40624 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4236596 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4234651 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 0Forge FCForge FC
Match #4080238 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 2Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4080233 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
ValourValour0 - 1Forge FCForge FC
Match #4080230 · Home #51330 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4080224 · Home #51329 · Away #51493 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4080222 · Home #74603 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 0Forge FCForge FC
Match #4080217 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4080213 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey

Rayados de MonterreyRayados de Monterrey1 - 0NecaxaNecaxa
Match #4253310 · Home #13077 · Away #15945 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
AtlasAtlas3 - 3Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4253262 · Home #15169 · Away #13077 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey2 - 3PachucaPachuca
Match #4253319 · Home #13077 · Away #11863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
TolucaToluca1 - 1Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4253266 · Home #13115 · Away #13077 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey1 - 1PueblaPuebla
Match #4253269 · Home #13077 · Away #11404 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey1 - 1Club AmericaClub America
Match #4250333 · Home #13077 · Away #11241 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Club AmericaClub America2 - 1Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4250334 · Home #11241 · Away #13077 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey5 - 1Atletico San LuisAtletico San Luis
Match #4247639 · Home #13077 · Away #16418 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Atletico San LuisAtletico San Luis2 - 1Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4247637 · Home #16418 · Away #13077 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.3 - 5Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4241373 · Home #13194 · Away #13077 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [5, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Forge FC
#10#20#30#40#52#60#70
Rayados de Monterrey
#12#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K