F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFortaleza vs Atletico Bucaramanga

Fortaleza vs Atletico Bucaramanga

Xem thông tin Fortaleza vs Atletico Bucaramanga tại CONMEBOL Copa Libertadores, bắt đầu lúc 07:30 ngày 14/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL Copa LibertadoresCONMEBOL Copa Libertadores
07:30 ngày 14/05/2025
Fortaleza

Fortaleza

0 - 0
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

Giải đấuCONMEBOL Copa Libertadores
Ngày thi đấu14/05/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4307055
Thống kê

Thống kê trận đấu

FortalezaChỉ sốAtletico Bucaramanga
64Chỉ số 2536
13Chỉ số 226
134Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
0Chỉ số 31
47Chỉ số 2422
2Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Fortaleza

Sơ đồ 4-3-3
1141339688208111826

Đội hình xuất phát

J.Ricardo
J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mancuso
E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Kuscevic
B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Gustavo Mancha
Gustavo Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Pacheco
B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Sasha
L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Rossetto
M.Rossetto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Martinez
E.Martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Marinho
Marinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Deyverson
Deyverson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Lopes
B.Lopes#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Lopes
B.Lopes#10
B.Lopes
B.Lopes#33
B.Lopes
B.Lopes#32
B.Lopes
B.Lopes#2
B.Lopes
B.Lopes#22
B.Lopes
B.Lopes#7
B.Lopes
B.Lopes#12
B.Lopes
B.Lopes#23
B.Lopes
B.Lopes#9
B.Lopes
B.Lopes#5
B.Lopes
B.Lopes#4
B.Lopes
B.Lopes#77

Atletico Bucaramanga

Sơ đồ 4-2-3-1
1192329822157010727

Đội hình xuất phát

A.Quintana
A.Quintana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Gutiérrez
A.Gutiérrez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Romaña
C.Romaña#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Henao
C.Henao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Hinestroza
F.Hinestroza#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Castro
E.Castro#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Chavez
D.Chavez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Castaneda
F.Castaneda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Sambueza
F.Sambueza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Londoño
K.Londoño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Pons
L.Pons#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Pons
L.Pons#17
L.Pons
L.Pons#25
L.Pons
L.Pons#12
L.Pons
L.Pons#97
L.Pons
L.Pons#14
L.Pons
L.Pons#2
L.Pons
L.Pons#92
L.Pons
L.Pons#4
L.Pons
L.Pons#18
L.Pons
L.Pons#32
L.Pons
L.Pons#30
L.Pons
L.Pons#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Universidad de ChileUniversidad de Chile
531110
2
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
53029
3
Botafogo - RJBotafogo - RJ
53029
4
CaraboboCarabobo
50141

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
River PlateRiver Plate
532011
2
Universitario De DeportesUniversitario De Deportes
52127
3
Independiente del ValleIndependiente del Valle
51225
4
Barcelona SC(ECU)Barcelona SC(ECU)
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA Central Cordoba SDECA Central Cordoba SDE
532011
2
Flamengo - RJFlamengo - RJ
52218
3
Liga Dep Universitaria QuitoLiga Dep Universitaria Quito
52218
4
Deportivo TachiraDeportivo Tachira
50050

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
São Paulo - SPSão Paulo - SP
532011
2
Club Libertad AsunciónClub Libertad Asunción
52218
3
Talleres CordobaTalleres Cordoba
51134
4
Alianza LimaAlianza Lima
51134

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing Club de AvellanedaRacing Club de Avellaneda
531110
2
FortalezaFortaleza
52218
3
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga
51316
4
Colo ColoColo Colo
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Atletico Nacional MedellinAtletico Nacional Medellin
53029
2
Internacional - RSInternacional - RS
52218
3
Bahia - BABahia - BA
52127
4
Nacional MontevideoNacional Montevideo
51134

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Palmeiras - SPPalmeiras - SP
550015
2
Cerro PortenoCerro Porteno
52127
3
Sporting CristalSporting Cristal
51134
4
BolivarBolivar
51043

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Velez SarsfieldVelez Sarsfield
531110
2
CA PenarolCA Penarol
531110
3
San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo
52036
4
Olimpia AsuncionOlimpia Asuncion
50232
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fortaleza

FortalezaFortaleza5 - 0Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
Match #4293982 · Home #11304 · Away #10600 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FortalezaFortaleza4 - 0Colo ColoColo Colo
Match #4307054 · Home #11304 · Away #12505 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
São Paulo - SPSão Paulo - SP0 - 0FortalezaFortaleza
Match #4293977 · Home #10813 · Away #11304 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Retro FC BrasilRetro FC Brasil1 - 1FortalezaFortaleza
Match #4319037 · Home #41773 · Away #11304 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Sport Club do RecifeSport Club do Recife0 - 0FortalezaFortaleza
Match #4293967 · Home #10815 · Away #11304 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga1 - 1FortalezaFortaleza
Match #4307051 · Home #13399 · Away #11304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FortalezaFortaleza1 - 2Palmeiras - SPPalmeiras - SP
Match #4293954 · Home #11304 · Away #10814 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vitória - BAVitória - BA2 - 1FortalezaFortaleza
Match #4293948 · Home #10205 · Away #11304 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FortalezaFortaleza0 - 0Internacional - RSInternacional - RS
Match #4293933 · Home #11304 · Away #10818 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Colo ColoColo Colo0 - 3FortalezaFortaleza
Match #4307049 · Home #12505 · Away #11304 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga

Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga2 - 0Dep.Independiente MedellinDep.Independiente Medellin
Match #4267729 · Home #13399 · Away #13470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga0 - 4Racing Club de AvellanedaRacing Club de Avellaneda
Match #4307053 · Home #13399 · Away #10108 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Llaneros FCLlaneros FC2 - 1Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga
Match #4267715 · Home #30228 · Away #13399 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga0 - 2MillonariosMillonarios
Match #4267686 · Home #13399 · Away #15828 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga1 - 1FortalezaFortaleza
Match #4307051 · Home #13399 · Away #11304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Union MagdalenaUnion Magdalena1 - 1Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga
Match #4267678 · Home #14963 · Away #13399 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga1 - 0Envigado FCEnvigado FC
Match #4267647 · Home #13399 · Away #12357 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga4 - 0Fortaleza F.CFortaleza F.C
Match #4267620 · Home #13399 · Away #25010 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Racing Club de AvellanedaRacing Club de Avellaneda1 - 2Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga
Match #4307050 · Home #10108 · Away #13399 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Deportes TolimaDeportes Tolima2 - 1Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga
Match #4267608 · Home #14964 · Away #13399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fortaleza
#10#20#30#40#511#60#70
Atletico Bucaramanga
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K