F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFrancs Borains vs RSCA Futures

Francs Borains vs RSCA Futures

Xem thông tin Francs Borains vs RSCA Futures tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 00:15 ngày 14/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
00:15 ngày 14/04/2025
Francs Borains

Francs Borains

3 - 2
RSCA Futures

RSCA Futures

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu14/04/2025
Giờ Việt Nam00:15
Mã trận đấu4138608
Thống kê

Thống kê trận đấu

Francs BorainsChỉ sốRSCA Futures
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 41
91Chỉ số 2379
5Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 213
5Chỉ số 33
75Chỉ số 2426
Lineup

Đội hình trận đấu

Francs Borains

Sơ đồ 4-4-2
128624239201025211

Đội hình xuất phát

X.Gies
X.Gies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Francotte
M.Francotte#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Dewaest
S.Dewaest#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Dessoleil
D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Levi Malungu
Levi Malungu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Curci
A.Curci#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Gécé
T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Massolin
Y.Massolin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Lavie
C.Lavie#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Prunier
M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.R.Atil
K.R.Atil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.R.Atil#34
K.R.Atil#19
K.R.Atil
K.R.Atil#15
K.R.Atil
K.R.Atil#18
K.R.Atil
K.R.Atil#22
K.R.Atil
K.R.Atil#99
K.R.Atil
K.R.Atil#12
K.R.Atil
K.R.Atil#14
K.R.Atil
K.R.Atil#88

RSCA Futures

Sơ đồ 4-1-3-2
6362518550555971805722

Đội hình xuất phát

T.Vanhoutte
T.Vanhoutte#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Vroninks#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Baouf
I.Baouf#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Dom
J.Dom#85 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K. Barry#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kana
M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
L.Vergeylen#59 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
N.Engwanda
N.Engwanda#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
D. Decorte#80 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
Gassimou Sylla#57 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Dao
E.Dao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Dao#45
E.Dao#52
E.Dao#76
E.Dao#96
E.Dao
E.Dao#77
E.Dao#49
E.Dao#56
E.Dao#64
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zulte-WaregemZulte-Waregem
28185559
2
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
28178359
3
RWDM BrusselsRWDM Brussels
28176557
4
SK BeverenSK Beveren
28149551
5
Patro EisdenPatro Eisden
281310549
6
Club NxtClub Nxt
28145947
7
KSC LokerenKSC Lokeren
281251141
8
Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
281171040
9
RFC de LiegeRFC de Liege
28971234
10
KAS EupenKAS Eupen
28861430
11
KVSK LommelKVSK Lommel
28851529
12
Francs BorainsFrancs Borains
28841628
13
RSCA FuturesRSCA Futures
28581523
14
RFC SeraingRFC Seraing
283101519
15
Jong GenkJong Genk
28352014
16
KMSK DeinzeKMSK Deinze
0000-6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Francs Borains

RAAL La LouvièreRAAL La Louvière2 - 1Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138604 · Home #10530 · Away #18209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains1 - 3Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4138586 · Home #18209 · Away #10242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
KAS EupenKAS Eupen3 - 1Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138574 · Home #15216 · Away #18209 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains1 - 0Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
Match #4138570 · Home #18209 · Away #10693 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 0Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138563 · Home #14825 · Away #18209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains1 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4138554 · Home #18209 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege0 - 1Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138546 · Home #21332 · Away #18209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains1 - 3Patro EisdenPatro Eisden
Match #4138537 · Home #18209 · Away #21871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
KVSK LommelKVSK Lommel1 - 2Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138514 · Home #15683 · Away #18209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
RFC SeraingRFC Seraing1 - 1Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138532 · Home #21331 · Away #18209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RSCA Futures

RSCA FuturesRSCA Futures0 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4138598 · Home #71795 · Away #58650 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem3 - 1RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4138597 · Home #10242 · Away #71795 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures1 - 1RFC SeraingRFC Seraing
Match #4138582 · Home #71795 · Away #21331 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring3 - 1RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4138576 · Home #10693 · Away #71795 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 4RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138566 · Home #71795 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
KAS EupenKAS Eupen2 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4138558 · Home #15216 · Away #71795 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures5 - 0KVSK LommelKVSK Lommel
Match #4138550 · Home #71795 · Away #15683 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 0RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4138547 · Home #14825 · Away #71795 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 3Club NxtClub Nxt
Match #4138534 · Home #71795 · Away #26367 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures4 - 1Jong GenkJong Genk
Match #4138510 · Home #71795 · Away #71635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Francs Borains
#13#21#30#46#53#60#70
RSCA Futures
#12#21#31#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K