F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFratria vs FC Dunav Ruse

Fratria vs FC Dunav Ruse

Xem thông tin Fratria vs FC Dunav Ruse tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 00:15 ngày 12/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
00:15 ngày 12/05/2026
Fratria

Fratria

2 - 2
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu12/05/2026
Giờ Việt Nam00:15
Mã trận đấu4423310
Thống kê

Thống kê trận đấu

FratriaChỉ sốFC Dunav Ruse
49Chỉ số 2444
9Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
100Chỉ số 23100
8Chỉ số 25
5Chỉ số 214
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Fratria

334157791390223898

Đội hình xuất phát

I.Mostovei
I.Mostovei#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Peshov
K.Peshov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marinov
M.Marinov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Korablin
T.Korablin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis kadir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Isuf
A.Isuf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dijinari
V.Dijinari#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgi·Atanasov
Georgi·Atanasov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.angelov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rumenov
R.Rumenov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Yoskov
V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Yoskov
V.Yoskov#11
V.Yoskov#21
V.Yoskov
V.Yoskov#23
V.Yoskov#10
V.Yoskov#25
V.Yoskov
V.Yoskov#71
V.Yoskov#69
V.Yoskov#18

FC Dunav Ruse

331491081788884221126

Đội hình xuất phát

g.kitanov#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Apostolov
R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Bachev
P.Bachev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Boychev
K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dilchovski
m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elie Sou#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Rufe#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Predev
S.Predev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denislav minchev
denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Hadzhiev
K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Hadzhiev
K.Hadzhiev#16
K.Hadzhiev#77
K.Hadzhiev#1
K.Hadzhiev
K.Hadzhiev#17
K.Hadzhiev
K.Hadzhiev#7
K.Hadzhiev
K.Hadzhiev#18
K.Hadzhiev
K.Hadzhiev#15
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fratria

Vihren SandanskiVihren Sandanski2 - 1FratriaFratria
Match #4423308 · Home #14763 · Away #84096 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FratriaFratria2 - 2CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4423294 · Home #84096 · Away #36417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Spartak PlevenSpartak Pleven1 - 1FratriaFratria
Match #4423291 · Home #29252 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
FratriaFratria3 - 0Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa
Match #4423279 · Home #84096 · Away #31226 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FratriaFratria3 - 1Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4423263 · Home #84096 · Away #22646 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo1 - 1FratriaFratria
Match #4423260 · Home #20713 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II1 - 1FratriaFratria
Match #4423249 · Home #25259 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FratriaFratria1 - 4FC SevlievoFC Sevlievo
Match #4423239 · Home #84096 · Away #42817 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 6, 1, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge0 - 3FratriaFratria
Match #4423236 · Home #25135 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
FratriaFratria1 - 1Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4423222 · Home #84096 · Away #11362 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse

FC Dunav RuseFC Dunav Ruse2 - 0FC SevlievoFC Sevlievo
Match #4423304 · Home #16146 · Away #42817 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge3 - 2FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4423299 · Home #25135 · Away #16146 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse0 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4423288 · Home #16146 · Away #11362 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
EtarEtar0 - 0FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4423278 · Home #27378 · Away #16146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse0 - 0FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4423271 · Home #16146 · Away #16147 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK Chernomorets 1919 BurgasFK Chernomorets 1919 Burgas1 - 1FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4423261 · Home #57108 · Away #16146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse0 - 0Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
Match #4423255 · Home #16146 · Away #18413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich1 - 2FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4423245 · Home #11048 · Away #16146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse1 - 0Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
Match #4423238 · Home #16146 · Away #25259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse2 - 2Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4423231 · Home #16146 · Away #14763 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fratria
#12#20#30#43#58#60#70
FC Dunav Ruse
#12#21#30#45#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K