F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFratria vs Vihren Sandanski

Fratria vs Vihren Sandanski

Xem thông tin Fratria vs Vihren Sandanski tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 22:30 ngày 31/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
22:30 ngày 31/10/2025
Fratria

Fratria

2 - 0
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu31/10/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4423166
Thống kê

Thống kê trận đấu

FratriaChỉ sốVihren Sandanski
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
2Chỉ số 32
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
44Chỉ số 2556
Lineup

Đội hình trận đấu

Fratria

398337231315118966

Đội hình xuất phát

a.angelov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Yoskov
V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mostovei
I.Mostovei#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Angelov
A.Angelov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Brikner
I.Brikner#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Isuf
A.Isuf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marinov
M.Marinov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor·Mitev
Viktor·Mitev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rumenov
R.Rumenov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhaner sadetinov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tsvetkov
A.Tsvetkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Tsvetkov#19
A.Tsvetkov#24
A.Tsvetkov
A.Tsvetkov#70
A.Tsvetkov
A.Tsvetkov#17
A.Tsvetkov#21
A.Tsvetkov#9
A.Tsvetkov
A.Tsvetkov#71
A.Tsvetkov
A.Tsvetkov#1
A.Tsvetkov#10

Vihren Sandanski

161724254732121611

Đội hình xuất phát

s.nistorov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.lyubomirov
v.lyubomirov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leowanderson de Araújo Ferreira#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Klimentov
I.Klimentov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kilov
A.Kilov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.kikiowo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bengiusov
V.Bengiusov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Bashliev
A. Bashliev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bachev
M.Bachev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Aouachria
W.Aouachria#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pehlivanov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Pehlivanov#15
D.Pehlivanov#13
D.Pehlivanov#12
D.Pehlivanov#23
D.Pehlivanov#9
D.Pehlivanov#10
D.Pehlivanov
D.Pehlivanov#22
D.Pehlivanov
D.Pehlivanov#71
D.Pehlivanov
D.Pehlivanov#8
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fratria

FratriaFratria1 - 2ArdaArda
Match #4447029 · Home #84096 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II1 - 0FratriaFratria
Match #4423159 · Home #36417 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 15, 0, 0]
FratriaFratria1 - 0Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4423150 · Home #84096 · Away #29252 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC GermaneyaFC Germaneya0 - 4FratriaFratria
Match #4438868 · Home #90586 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 1FratriaFratria
Match #4423144 · Home #31226 · Away #84096 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik2 - 3FratriaFratria
Match #4423129 · Home #22646 · Away #84096 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
FratriaFratria0 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423119 · Home #84096 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FratriaFratria5 - 0Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
Match #4407836 · Home #84096 · Away #25259 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC SevlievoFC Sevlievo0 - 1FratriaFratria
Match #4407832 · Home #42817 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FratriaFratria2 - 1Sportist SvogeSportist Svoge
Match #4407764 · Home #84096 · Away #25135 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vihren Sandanski

Vihren SandanskiVihren Sandanski5 - 1FC SevlievoFC Sevlievo
Match #4423164 · Home #14763 · Away #42817 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge2 - 1Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4423155 · Home #25135 · Away #14763 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
FC Tundzha 1915FC Tundzha 19152 - 1Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4438361 · Home #19812 · Away #14763 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Vihren SandanskiVihren Sandanski2 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4423148 · Home #14763 · Away #11362 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 0, 0, 0]
EtarEtar3 - 3Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4423134 · Home #27378 · Away #14763 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Vihren SandanskiVihren Sandanski3 - 2FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4423131 · Home #14763 · Away #16147 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Chernomorets 1919 BurgasFK Chernomorets 1919 Burgas3 - 2Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4423117 · Home #57108 · Away #14763 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Vihren SandanskiVihren Sandanski2 - 1Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
Match #4407842 · Home #14763 · Away #18413 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich0 - 2Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4407831 · Home #11048 · Away #14763 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Vihren SandanskiVihren Sandanski0 - 0FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4407763 · Home #14763 · Away #16146 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fratria
#12#20#30#42#53#60#70
Vihren Sandanski
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K