F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFredrikstad vs Molde

Fredrikstad vs Molde

Xem thông tin Fredrikstad vs Molde tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 23:00 ngày 12/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
23:00 ngày 12/07/2025
Fredrikstad

Fredrikstad

4 - 2
Molde

Molde

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu12/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4260938
Thống kê

Thống kê trận đấu

FredrikstadChỉ sốMolde
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
70Chỉ số 2431
7Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
91Chỉ số 2378
Lineup

Đội hình trận đấu

Fredrikstad

Sơ đồ 3-4-3
305122216116419920

Đội hình xuất phát

J.Fischer
J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Rafn
S.Rafn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
U.Fredriksen
U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Woledzi
M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Eid
D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Metcalfe
P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Owusu
L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Molde
S.Molde#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Shein
R.Shein#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Holten
E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#14
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#1
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#13
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#3
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#23
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#31
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#2
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#40
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#18

Molde

Sơ đồ 4-1-4-1
121319261751615238

Đội hình xuất phát

J.Karlstrom
J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Linnes
M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
C.Oyvann
C.Oyvann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Haugan
E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kabini
S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.M.Dæhli
M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Hestad
E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Breivik
E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Kaasa
M.Kaasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Granaas
S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#18
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#7
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#9
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#6
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#14
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#2
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#27
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#10
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fredrikstad

Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite1 - 1FredrikstadFredrikstad
Match #4260930 · Home #10488 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 1Tromso ILTromso IL
Match #4260899 · Home #10187 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
VikingViking3 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4260889 · Home #10490 · Away #10187 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad1 - 1Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4260984 · Home #10187 · Away #10522 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 2RosenborgRosenborg
Match #4260925 · Home #10187 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
BryneBryne4 - 3FredrikstadFredrikstad
Match #4260902 · Home #11311 · Away #10187 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
LillestromLillestrom1 - 1FredrikstadFredrikstad
Match #4331213 · Home #11577 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 1, 3] · A [1, 0, 0, 2, 3, 1, 1]
FredrikstadFredrikstad1 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4260887 · Home #10187 · Away #23373 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Kristiansund BKKristiansund BK0 - 1FredrikstadFredrikstad
Match #4260922 · Home #16383 · Away #10187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Pors GrenlandPors Grenland1 - 3FredrikstadFredrikstad
Match #4325045 · Home #12114 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Molde

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fredrikstad
#14#20#30#41#57#60#70
Molde
#12#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K