F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFujieda MYFC vs RB Omiya Ardija

Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija

Xem thông tin Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 17/05/2025
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 - 1
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256948
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fujieda MYFCChỉ sốRB Omiya Ardija
0Chỉ số 211
97Chỉ số 24105
4Chỉ số 30
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
130Chỉ số 23145
7Chỉ số 229
51Chỉ số 2549
Lineup

Đội hình trận đấu

Fujieda MYFC

Sơ đồ 3-4-2-1
41225471761991129

Đội hình xuất phát

K.Kitamura
K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hisadomi
R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Kusumoto
T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Nakagawa
S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Matsuki
S.Matsuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Okazawa
K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Sese
H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shimabuku
K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Chiba
K.Chiba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Anderson
Anderson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
C.Diamanka
C.Diamanka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Diamanka
C.Diamanka#3
C.Diamanka
C.Diamanka#23
C.Diamanka
C.Diamanka#8
C.Diamanka
C.Diamanka#50
C.Diamanka
C.Diamanka#16
C.Diamanka
C.Diamanka#14
C.Diamanka
C.Diamanka#25
C.Diamanka
C.Diamanka#13
C.Diamanka
C.Diamanka#1

RB Omiya Ardija

Sơ đồ 3-4-2-1
1554203741714292310

Đội hình xuất phát

T.Kasahara
T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gabriel
Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
R.Ichihara
R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
W. Shimoguchi
W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Sekiguchi
K.Sekiguchi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Yachida
T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kojima
M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Izumi
T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Caprini
Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Sugimoto
K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#33
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#28
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#15
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#17
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#34
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#21
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#6
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#9
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#42
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fujieda MYFC

Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256914 · Home #10069 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256934 · Home #10593 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256938 · Home #24121 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Ehime FCEhime FC2 - 4Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256802 · Home #14475 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 4, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256819 · Home #24121 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256888 · Home #16122 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 3JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256866 · Home #24121 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256879 · Home #10526 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256811 · Home #24121 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4267028 · Home #10909 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija

RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija3 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256923 · Home #13543 · Away #10593 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256944 · Home #10060 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256912 · Home #13543 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 1RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256865 · Home #16160 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 0Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256795 · Home #13543 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256858 · Home #30510 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #4314246 · Home #13543 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 1, 0] · A [1, 0, 0, 4, 11, 3, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256813 · Home #25412 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 2Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256862 · Home #13543 · Away #11195 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256893 · Home #15734 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fujieda MYFC
#10#20#31#44#56#60#70
RB Omiya Ardija
#11#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K