F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGabon vs Cote d'Ivoire

Gabon vs Cote d'Ivoire

Xem thông tin Gabon vs Cote d'Ivoire tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 00:00 ngày 15/06/2015; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
00:00 ngày 15/06/2015
Gabon

Gabon

0 - 0
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu15/06/2015
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu2100878
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
641113
2
TogoTogo
632111
3
LiberiaLiberia
631210
4
DjiboutiDjibouti
60060

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
650115
2
Central African RepublicCentral African Republic
631210
3
AngolaAngola
61235
4
MadagascarMadagascar
60333

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
651016
2
BeninBenin
632111
3
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
641113
2
UgandaUganda
641113
3
BotswanaBotswana
62046
4
ComorosComoros
61053

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guinea BissauGuinea Bissau
631210
2
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62319
3
ZambiaZambia
61417
4
KenyaKenya
61235

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
651016
2
Cabo VerdeCabo Verde
63039
3
LibyaLibya
62137
4
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
61053

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
431010
2
NigeriaNigeria
41215
3
TanzaniaTanzania
40131
4
ChadChad
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
642014
2
RwandaRwanda
62137
3
MozambiqueMozambique
62137
4
MauritiusMauritius
62046

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
631210
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
624010
3
Sierra LeoneSierra Leone
62228
4
SudanSudan
61144

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
EthiopiaEthiopia
632111
3
SeychellesSeychelles
61144
4
LesothoLesotho
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
660018
2
BurundiBurundi
62137
3
NamibiaNamibia
62046
4
NigerNiger
61144

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZimbabweZimbabwe
632111
2
GuineaGuinea
62228
3
SwazilandSwaziland
62228
4
MalawiMalawi
61235

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
MauritaniaMauritania
62228
3
South AfricaSouth Africa
61417
4
GambiaGambia
60242

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
31205
2
CameroonCameroon
31205
3
GabonGabon
30303
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
32107
2
TunisiaTunisia
32016
3
AlgeriaAlgeria
30212
4
ZimbabweZimbabwe
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
32107
2
MoroccoMorocco
32016
3
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
30212
4
TogoTogo
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
32107
2
GhanaGhana
32016
3
MaliMali
30212
4
UgandaUganda
30121
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gabon
#10#20#30#43#56#60#70
Cote d'Ivoire
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K