F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGabon vs Niger

Gabon vs Niger

Xem thông tin Gabon vs Niger tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 23:00 ngày 23/01/2012; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
23:00 ngày 23/01/2012
Gabon

Gabon

2 - 0
Niger

Niger

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu23/01/2012
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu884357
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
631210
2
Cabo VerdeCabo Verde
631210
3
ZimbabweZimbabwe
62228
4
LiberiaLiberia
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
642014
2
NigeriaNigeria
632111
3
EthiopiaEthiopia
62137
4
MadagascarMadagascar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
LibyaLibya
633012
3
MozambiqueMozambique
62137
4
ComorosComoros
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
632111
2
Central African RepublicCentral African Republic
62228
3
AlgeriaAlgeria
62228
4
TanzaniaTanzania
61235

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
CameroonCameroon
632111
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62137
4
MauritiusMauritius
60060

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
431010
2
GambiaGambia
41124
3
NamibiaNamibia
41033

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
62319
2
Sierra LeoneSierra Leone
62319
3
NigerNiger
63039
4
EgyptEgypt
61235

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
660018
2
RwandaRwanda
62046
3
BurundiBurundi
61235
4
BeninBenin
61235

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
651016
2
SudanSudan
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62046
4
SwazilandSwaziland
60060

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
640212
2
UgandaUganda
632111
3
KenyaKenya
62228
4
Guinea BissauGuinea Bissau
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BotswanaBotswana
852117
2
TunisiaTunisia
842214
3
MalawiMalawi
826012
4
TogoTogo
81346
5
ChadChad
80353

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
32107
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
32016
3
LibyaLibya
31114
4
SenegalSenegal
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
33009
2
SudanSudan
31114
3
AngolaAngola
31114
4
Burkina FasoBurkina Faso
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
33009
2
TunisiaTunisia
32016
3
MoroccoMorocco
31023
4
NigerNiger
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
32107
2
MaliMali
32016
3
GuineaGuinea
31114
4
BotswanaBotswana
30030
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gabon
#12#22#30#40#50#60#70
Niger
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K