F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGainare Tottori vs Kyoto Sanga

Gainare Tottori vs Kyoto Sanga

Xem thông tin Gainare Tottori vs Kyoto Sanga tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 12:00 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
12:00 ngày 20/03/2025
Gainare Tottori

Gainare Tottori

0 - 2
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4267025
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gainare TottoriChỉ sốKyoto Sanga
67Chỉ số 23122
31Chỉ số 2484
1Chỉ số 31
8Chỉ số 2212
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
Lineup

Đội hình trận đấu

Gainare Tottori

Sơ đồ 3-4-2-1
31175531521321201123

Đội hình xuất phát

R.Koma
R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Matsumoto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Oshima
H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Nagano
S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Higashide
S.Higashide#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Fujita
I.Fujita#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Shimizu
Y.Shimizu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Kawamura
T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Tsuneyasu
M.Tsuneyasu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Tojo
A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Dadzie
M.Dadzie#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Dadzie#38
M.Dadzie#28
M.Dadzie
M.Dadzie#18
M.Dadzie
M.Dadzie#39
M.Dadzie
M.Dadzie#34
M.Dadzie
M.Dadzie#8
M.Dadzie
M.Dadzie#10

Kyoto Sanga

Sơ đồ 4-3-3
2122241526167489377

Đội hình xuất phát

K.Kakoi
K.Kakoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hidehiro Sugai
Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Miyamoto
Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Nagata#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Fukuda
S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Pedro
J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Takeda
S.Takeda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Kawasaki
S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Nakano
R.Nakano#48 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Nagasawa
S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Souza
M.Souza#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Souza
M.Souza#9
M.Souza
M.Souza#8
M.Souza
M.Souza#44
M.Souza
M.Souza#26
M.Souza
M.Souza#39
M.Souza
M.Souza#14
M.Souza
M.Souza#10
M.Souza
M.Souza#5
M.Souza
M.Souza#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gainare Tottori

Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma2 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257271 · Home #12529 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257161 · Home #31922 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257228 · Home #31235 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257266 · Home #37239 · Away #31235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu3 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257214 · Home #23774 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068468 · Home #29963 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4068552 · Home #31235 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 5FC ImabariFC Imabari
Match #4068541 · Home #31235 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija5 - 4Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068493 · Home #13543 · Away #31235 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4068475 · Home #31235 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kyoto Sanga

Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 2Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256477 · Home #10337 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga0 - 1Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4256437 · Home #20273 · Away #10898 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256396 · Home #10908 · Away #20273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe1 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256407 · Home #10070 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256414 · Home #20273 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256513 · Home #21978 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga0 - 0Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4067717 · Home #20273 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4067699 · Home #25413 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga0 - 0Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4067566 · Home #20273 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 1Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4067694 · Home #20273 · Away #10908 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gainare Tottori
#10#20#30#41#53#60#70
Kyoto Sanga
#12#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K