F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGAIS vs Brommapojkarna

GAIS vs Brommapojkarna

Xem thông tin GAIS vs Brommapojkarna tại Sweden Allsvenskan, bắt đầu lúc 00:00 ngày 25/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden AllsvenskanSweden Allsvenskan
00:00 ngày 25/04/2025
GAIS

GAIS

1 - 1
Brommapojkarna

Brommapojkarna

Giải đấuSweden Allsvenskan
Ngày thi đấu25/04/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4266178
Thống kê

Thống kê trận đấu

GAISChỉ sốBrommapojkarna
64Chỉ số 2431
114Chỉ số 2388
18Chỉ số 225
1Chỉ số 40
2Chỉ số 30
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
Lineup

Đội hình trận đấu

GAIS

Sơ đồ 4-3-3
161224521321891926

Đội hình xuất phát

M.Krasniqi
M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Wangberg
A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
R.Frej
R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F. Beckman
F. Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.W.Thomasson
R.W.Thomasson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Henriksson
A.Henriksson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Ibrahim
H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Holmén
K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Lundgren
Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Diabate
I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#22
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#28
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#10
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#11
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#25
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#8
C.Amatkarijo#16
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#13
C.Amatkarijo
C.Amatkarijo#2

Brommapojkarna

Sơ đồ 4-2-3-1
25212361051931723

Đội hình xuất phát

D.Blažević
D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.T.Andersson
A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.F.Karlsson
H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Hovland
E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Zandén
O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Odefalk
W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Ngouali
S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Irandust
D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Lind
V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#77
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#20
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#16
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#17
Ezekiel Kwame Alladoh#32
Ezekiel Kwame Alladoh#40
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#27
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#4
Ezekiel Kwame Alladoh
Ezekiel Kwame Alladoh#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mjallby AIFMjallby AIF
1182126
2
AIKAIK
1165023
3
ElfsborgElfsborg
1071222
4
HammarbyHammarby
1163221
5
Malmo FFMalmo FF
1154219
6
HackenHacken
1042414
7
IFK Norrkoping FKIFK Norrkoping FK
1041513
8
Degerfors IFDegerfors IF
1041513
9
IFK GoteborgIFK Goteborg
1041513
10
GAISGAIS
1026212
11
DjurgardensDjurgardens
932411
12
BrommapojkarnaBrommapojkarna
931510
13
HalmstadsHalmstads
1031610
14
IK Sirius FKIK Sirius FK
102359
15
Osters IFOsters IF
102177
16
IFK VarnamoIFK Varnamo
100282
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GAIS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brommapojkarna

BrommapojkarnaBrommapojkarna3 - 2IFK VarnamoIFK Varnamo
Match #4266161 · Home #11575 · Away #11559 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
IK Sirius FKIK Sirius FK0 - 3BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4266159 · Home #12759 · Away #11575 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna0 - 2HammarbyHammarby
Match #4266146 · Home #11575 · Away #10153 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HackenHacken2 - 0BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4266140 · Home #10964 · Away #11575 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK1 - 3BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4306856 · Home #10154 · Away #11575 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna3 - 0Sandvikens IFSandvikens IF
Match #4303329 · Home #11575 · Away #11471 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Osters IFOsters IF5 - 1BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4300936 · Home #16416 · Away #11575 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna2 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4301127 · Home #11575 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 1BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4253228 · Home #10123 · Away #11575 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna3 - 0OrgryteOrgryte
Match #4253226 · Home #11575 · Away #11858 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GAIS
#11#20#31#42#512#60#70
Brommapojkarna
#11#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K