F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGambia vs Algeria

Gambia vs Algeria

Xem thông tin Gambia vs Algeria tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 01:00 ngày 09/09/2018; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
01:00 ngày 09/09/2018
Gambia

Gambia

1 - 1
Algeria

Algeria

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu09/09/2018
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu2214799
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
633012
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
632111
3
Central African RepublicCentral African Republic
61326
4
RwandaRwanda
60242

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
640212
2
MauritaniaMauritania
640212
3
Burkina FasoBurkina Faso
631210
4
BotswanaBotswana
60151

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
650115
2
EgyptEgypt
641113
3
NigerNiger
61235
4
SwazilandSwaziland
60151

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guinea BissauGuinea Bissau
62319
2
NamibiaNamibia
62228
3
MozambiqueMozambique
62228
4
ZambiaZambia
62137

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UgandaUganda
641113
2
TanzaniaTanzania
62228
3
LesothoLesotho
61326
4
Cabo VerdeCabo Verde
61235

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
33009
2
UgandaUganda
31114
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
31023
4
ZimbabweZimbabwe
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MadagascarMadagascar
32107
2
NigeriaNigeria
32016
3
GuineaGuinea
31114
4
BurundiBurundi
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
33009
2
SenegalSenegal
32016
3
KenyaKenya
31023
4
TanzaniaTanzania
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
33009
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
32016
3
South AfricaSouth Africa
31023
4
NamibiaNamibia
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
32107
2
TunisiaTunisia
30303
3
AngolaAngola
30212
4
MauritaniaMauritania
30212

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
31205
2
CameroonCameroon
31205
3
BeninBenin
30303
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30121

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
MadagascarMadagascar
631210
3
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62046
4
SudanSudan
61053

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
632111
2
CameroonCameroon
632111
3
ComorosComoros
61235
4
MalawiMalawi
61235

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
BurundiBurundi
624010
3
GabonGabon
62228
4
South SudanSouth Sudan
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
632111
2
BeninBenin
631210
3
GambiaGambia
61326
4
TogoTogo
61235

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
641113
2
South AfricaSouth Africa
633012
3
LibyaLibya
62137
4
SeychellesSeychelles
60151

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
650115
2
KenyaKenya
631210
3
EthiopiaEthiopia
62137
4
Sierra LeoneSierra Leone
61053

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZimbabweZimbabwe
632111
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62319
3
LiberiaLiberia
62137
4
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61235
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gambia
#11#20#30#42#53#60#70
Algeria
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K