F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGambia vs Gabon

Gambia vs Gabon

Xem thông tin Gambia vs Gabon tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 23:20 ngày 16/11/2020; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
23:20 ngày 16/11/2020
Gambia

Gambia

2 - 1
Gabon

Gabon

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu16/11/2020
Giờ Việt Nam23:20
Mã trận đấu2774816
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
641113
2
GuineaGuinea
632111
3
NamibiaNamibia
63039
4
ChadChad
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
633012
2
MalawiMalawi
631210
3
UgandaUganda
62228
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
641113
2
SudanSudan
640212
3
South AfricaSouth Africa
631210
4
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GambiaGambia
631210
2
GabonGabon
631210
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62319
4
AngolaAngola
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
642014
2
MauritaniaMauritania
62319
3
BurundiBurundi
61235
4
Central African RepublicCentral African Republic
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
632111
2
Cabo VerdeCabo Verde
624010
3
RwandaRwanda
61326
4
MozambiqueMozambique
61144

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
633012
2
ComorosComoros
62319
3
KenyaKenya
61417
4
TogoTogo
60242

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62228
3
ZambiaZambia
62137
4
BotswanaBotswana
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
642014
2
Guinea BissauGuinea Bissau
63039
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62228
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
63039
3
TanzaniaTanzania
62137
4
LibyaLibya
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
641113
2
EthiopiaEthiopia
63039
3
MadagascarMadagascar
62228
4
NigerNiger
61144

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
642014
2
Sierra LeoneSierra Leone
61417
3
BeninBenin
62137
4
LesothoLesotho
60333

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
32107
2
Burkina FasoBurkina Faso
31114
3
Cabo VerdeCabo Verde
31114
4
EthiopiaEthiopia
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
31205
2
GuineaGuinea
31114
3
MalawiMalawi
31114
4
ZimbabweZimbabwe
31023

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
32107
2
GabonGabon
31205
3
ComorosComoros
31023
4
GhanaGhana
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
33009
2
EgyptEgypt
32016
3
SudanSudan
30121
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
32107
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
32016
3
Sierra LeoneSierra Leone
30212
4
AlgeriaAlgeria
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
32107
2
GambiaGambia
32107
3
TunisiaTunisia
31023
4
MauritaniaMauritania
30030
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gambia
#12#20#30#42#55#60#70
Gabon
#11#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K