F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGhana vs Chad

Ghana vs Chad

Xem thông tin Ghana vs Chad tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 22/03/2025
Ghana

Ghana

5 - 0
Chad

Chad

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4022084
Thống kê

Thống kê trận đấu

GhanaChỉ sốChad
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
198Chỉ số 2442
0Chỉ số 33
308Chỉ số 2399
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
Lineup

Đội hình trận đấu

Ghana

923201417621151619

Đội hình xuất phát

J.Ayew
J.Ayew#9 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Djiku
A.Djiku#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kudus
M.Kudus#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mensah
G.Mensah#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Nuamah
E.Nuamah#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salisu
M.Salisu#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Schindler
K.Schindler#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Semenyo
A.Semenyo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thomas
Thomas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Asare#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iñaki
Iñaki#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Iñaki#7
Iñaki
Iñaki#15
Iñaki
Iñaki#13
Iñaki
Iñaki#10
Iñaki
Iñaki#21
Iñaki
Iñaki#8
Iñaki
Iñaki#18
Iñaki#4
Iñaki
Iñaki#22
Iñaki
Iñaki#12
Iñaki
Iñaki#1
Iñaki
Iñaki#3

Chad

104237362117859

Đội hình xuất phát

M.Thiam
M.Thiam#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felix Noubara#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mbaynaissem#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali Mahamat Adam#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Haroun Abakar Khamis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Hassaballah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Daba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Allarabaye#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abderamane#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Djoeta#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yannick Masra#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Yannick Masra#1
Yannick Masra#19
Yannick Masra#16
Yannick Masra#12
Yannick Masra#13
Yannick Masra#11
Yannick Masra#14
Yannick Masra#15
Yannick Masra#22
Yannick Masra#2
Yannick Masra#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ghana

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chad

Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo3 - 1ChadChad
Match #4237164 · Home #11142 · Away #19320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ChadChad1 - 1Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4237163 · Home #19320 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire4 - 0ChadChad
Match #4151714 · Home #11141 · Away #19320 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ChadChad1 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4151687 · Home #19320 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
ChadChad0 - 1ZambiaZambia
Match #4151656 · Home #19320 · Away #10481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
ZambiaZambia0 - 0ChadChad
Match #4151652 · Home #10481 · Away #19320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ChadChad0 - 2Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4151608 · Home #19320 · Away #11141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone0 - 0ChadChad
Match #4151596 · Home #25749 · Away #19320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
ChadChad0 - 2ComorosComoros
Match #4037575 · Home #19320 · Away #22465 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic1 - 0ChadChad
Match #4037574 · Home #20018 · Away #19320 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ghana
#15#23#30#40#54#60#70
Chad
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K