F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGillingham vs Cambridge United

Gillingham vs Cambridge United

Xem thông tin Gillingham vs Cambridge United tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 26/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 26/12/2025
Gillingham

Gillingham

1 - 1
Cambridge United

Cambridge United

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu26/12/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4355001
Thống kê

Thống kê trận đấu

GillinghamChỉ sốCambridge United
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
59Chỉ số 2436
1Chỉ số 30
126Chỉ số 23100
6Chỉ số 25
7Chỉ số 221
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Gillingham

Sơ đồ 4-3-2-1
2525303148620119

Đội hình xuất phát

J.Turner
J.Turner#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hutton
R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Smith
A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Gale
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Clark
M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.McKenzie
R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
A.Little
A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50
Ethan·Coleman
Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
E.Nevitt
E.Nevitt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
A.Rowe
A.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
J.Andrews
J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Andrews#13
J.Andrews
J.Andrews#4
J.Andrews
J.Andrews#17
J.Andrews
J.Andrews#10
J.Andrews
J.Andrews#23
J.Andrews
J.Andrews#19
J.Andrews
J.Andrews#12

Cambridge United

Sơ đồ 5-4-1
12262361573817119

Đội hình xuất phát

J. Eastwood
J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bennett
L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Gibbons
J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
M.Jobe
M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Watts
K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Mayor
A.Mayor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Brophy
J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Hoddle
G.Hoddle#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.R.Mpanzu
P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Kaikai
S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Appere
L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Appere
L.Appere#3
L.Appere
L.Appere#21
L.Appere
L.Appere#19
L.Appere
L.Appere#14
L.Appere
L.Appere#10
L.Appere
L.Appere#16
L.Appere
L.Appere#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gillingham

Fleetwood TownFleetwood Town2 - 1GillinghamGillingham
Match #4354989 · Home #11997 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GillinghamGillingham2 - 2BarrowBarrow
Match #4354977 · Home #10225 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United0 - 0GillinghamGillingham
Match #4354964 · Home #10536 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town3 - 3GillinghamGillingham
Match #4354957 · Home #11117 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1BarnetBarnet
Match #4354942 · Home #10225 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
GillinghamGillingham2 - 2Crawley TownCrawley Town
Match #4354928 · Home #10225 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 3Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4403285 · Home #10225 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers0 - 1GillinghamGillingham
Match #4354914 · Home #11114 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 1GillinghamGillingham
Match #4447244 · Home #11429 · Away #10225 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 2, 4] · A [1, 1, 0, 2, 8, 2, 3]
GillinghamGillingham1 - 2Salford CitySalford City
Match #4354906 · Home #10225 · Away #24781 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cambridge United

Cambridge UnitedCambridge United2 - 0Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4354987 · Home #10860 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons1 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4354979 · Home #10495 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4354963 · Home #10860 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Stockport CountyStockport County0 - 0Cambridge UnitedCambridge United
Match #4450331 · Home #10817 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 5]
Bristol RoversBristol Rovers2 - 2Cambridge UnitedCambridge United
Match #4458224 · Home #11114 · Away #10860 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 2, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 2]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354951 · Home #10860 · Away #10178 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 2Cambridge UnitedCambridge United
Match #4354936 · Home #11963 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United0 - 0BarnetBarnet
Match #4354926 · Home #10860 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Salford CitySalford City0 - 0Cambridge UnitedCambridge United
Match #4354921 · Home #24781 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 0Brighton U21Brighton U21
Match #4403287 · Home #10860 · Away #32525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gillingham
#11#20#30#41#56#60#70
Cambridge United
#11#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K