F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGillingham vs Grimsby Town

Gillingham vs Grimsby Town

Xem thông tin Gillingham vs Grimsby Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
21:00 ngày 18/04/2026
Gillingham

Gillingham

1 - 4
Grimsby Town

Grimsby Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4355428
Thống kê

Thống kê trận đấu

GillinghamChỉ sốGrimsby Town
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
75Chỉ số 2397
5Chỉ số 23
49Chỉ số 2445
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Gillingham

Sơ đồ 4-2-3-1
1230438271273238

Đội hình xuất phát

G.Morris
G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hutton
R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Gale
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Masterson
C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Clark
M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Little
A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Nelson·Khumbeni
Nelson·Khumbeni#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Palmer-Houlden
S.Palmer-Houlden#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.McCleary
G.McCleary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.R.Cirino
L.R.Cirino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.C.Hale
R.C.Hale#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.C.Hale
R.C.Hale#15
R.C.Hale#24
R.C.Hale
R.C.Hale#10
R.C.Hale
R.C.Hale#19
R.C.Hale
R.C.Hale#25
R.C.Hale
R.C.Hale#23
R.C.Hale
R.C.Hale#9

Grimsby Town

Sơ đồ 4-1-4-1
31521716714429939

Đội hình xuất phát

J.Smith
J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Rodgers
H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kacurri
M.Kacurri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.McJannett
C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Staunton
R.Staunton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Walker
J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Amaluzor
J.Amaluzor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Green
K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
C.Oduor
C.Oduor#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Kabia
J.Kabia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Cook
A.Cook#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Cook#42
A.Cook
A.Cook#21
A.Cook
A.Cook#18
A.Cook
A.Cook#1
A.Cook
A.Cook#3
A.Cook
A.Cook#15
A.Cook
A.Cook#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gillingham

Cheltenham TownCheltenham Town2 - 1GillinghamGillingham
Match #4355085 · Home #11527 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Salford CitySalford City0 - 0GillinghamGillingham
Match #4355406 · Home #24781 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham2 - 0Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4355361 · Home #10225 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 2, 0, 0]
WalsallWalsall2 - 2GillinghamGillingham
Match #4355344 · Home #11781 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town2 - 0GillinghamGillingham
Match #4355311 · Home #11842 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 2Bristol RoversBristol Rovers
Match #4355282 · Home #10225 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 2Swindon TownSwindon Town
Match #4355261 · Home #10225 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United5 - 0GillinghamGillingham
Match #4355228 · Home #10860 · Away #10225 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 5Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4355050 · Home #10225 · Away #10495 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4355209 · Home #10225 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grimsby Town

ChesterfieldChesterfield2 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4355307 · Home #10103 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town3 - 2Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4355399 · Home #11116 · Away #10178 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town0 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4355355 · Home #11842 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 3Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355336 · Home #11116 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town5 - 0BarrowBarrow
Match #4355284 · Home #11116 · Away #11963 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4355263 · Home #11116 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic1 - 0Grimsby TownGrimsby Town
Match #4355240 · Home #10497 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 1BromleyBromley
Match #4355211 · Home #11116 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town3 - 1Salford CitySalford City
Match #4480770 · Home #11116 · Away #24781 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Notts CountyNotts County0 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4355188 · Home #12504 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gillingham
#11#20#30#41#55#60#70
Grimsby Town
#14#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K