F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGiza Hoyvik vs TB/FCS/Royn

Giza Hoyvik vs TB/FCS/Royn

Xem thông tin Giza Hoyvik vs TB/FCS/Royn tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 23:40 ngày 15/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
23:40 ngày 15/04/2026
Giza Hoyvik

Giza Hoyvik

1 - 1
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu15/04/2026
Giờ Việt Nam23:40
Mã trận đấu4531412
Thống kê

Thống kê trận đấu

Giza HoyvikChỉ sốTB/FCS/Royn
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
12Chỉ số 228
2Chỉ số 32
75Chỉ số 2467
110Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Giza Hoyvik

6208189111410171612

Đội hình xuất phát

R.Saka#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Adei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fridi borg#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Kollsker#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nolsoe#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hjalti olsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Skeel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorgrimsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ostergaard#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Ostergaard#22
E.Ostergaard
E.Ostergaard#9
E.Ostergaard#19
E.Ostergaard#23
E.Ostergaard#15
E.Ostergaard#1
E.Ostergaard#14

TB/FCS/Royn

22111012542057189

Đội hình xuất phát

J.Thomsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sundström
J.Sundström#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olivur oster#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Armah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen
M.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.OddmarJespersen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Lagabo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.BartalPetersen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sheik
O.Sheik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Sheik#12
O.Sheik#2
O.Sheik#8
O.Sheik#17
O.Sheik#16
O.Sheik#19
O.Sheik#14
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Giza Hoyvik

Giza HoyvikGiza Hoyvik1 - 2B71 SandurB71 Sandur
Match #4314230 · Home #19591 · Away #21559 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik1 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4116428 · Home #19591 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik0 - 6EB StreymurEB Streymur
Match #3912318 · Home #19591 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn4 - 0Giza HoyvikGiza Hoyvik
Match #3723255 · Home #40294 · Away #19591 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 0Giza HoyvikGiza Hoyvik
Match #3537249 · Home #31468 · Away #19591 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag4 - 3Giza HoyvikGiza Hoyvik
Match #3398926 · Home #11884 · Away #19591 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik3 - 0KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #2572648 · Home #19591 · Away #41860 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik2 - 3IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #2505983 · Home #19591 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #2479506 · Home #19591 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik3 - 1HBTorshavn IIHBTorshavn II
Match #2473382 · Home #19591 · Away #42128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269582 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik6 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269576 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269573 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 2FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269567 · Home #40294 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269562 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269556 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 7HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269552 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 5, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269544 · Home #31468 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269539 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 3FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269538 · Home #40294 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Giza Hoyvik
#11#20#30#42#59#64#70
TB/FCS/Royn
#11#21#30#42#57#61#70
Đăng ký nhận 8888K