F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGKS Tychy vs Slask Wroclaw

GKS Tychy vs Slask Wroclaw

Xem thông tin GKS Tychy vs Slask Wroclaw tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 20:30 ngày 15/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
20:30 ngày 15/03/2026
GKS Tychy

GKS Tychy

2 - 4
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4353060
Thống kê

Thống kê trận đấu

GKS TychyChỉ sốSlask Wroclaw
45Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2393
0Chỉ số 81
3Chỉ số 30
4Chỉ số 229
9Chỉ số 23
5Chỉ số 215
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

GKS Tychy

Sơ đồ 4-4-2
392142623782411929

Đội hình xuất phát

J.Madrzyk
J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Krzysztof Machowski
Krzysztof Machowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lipkowski
Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Łasicki
I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Silva
L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Keiblinger
J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Szpakowski
M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Bartłomiej Barański
Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Blachewicz
M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Kądzior
D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Rumin
D.Rumin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Rumin
D.Rumin#15
D.Rumin#47
D.Rumin#0
D.Rumin#31
D.Rumin
D.Rumin#20
D.Rumin#29
D.Rumin
D.Rumin#7
D.Rumin
D.Rumin#18
D.Rumin
D.Rumin#90

Slask Wroclaw

Sơ đồ 5-3-2
2516335448781141011

Đội hình xuất phát

M.Szromnik
M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kurowski
K.Kurowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
E.Matsenko
E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Ba
L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Malec
M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Llinares
M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
P.Samiec-Talar
P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Sokołowski
P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Mokrzycki
M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Jambor
T.Jambor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
luka marjanac
luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

luka marjanac
luka marjanac#91
luka marjanac
luka marjanac#4
luka marjanac
luka marjanac#30
luka marjanac
luka marjanac#47
luka marjanac#38
luka marjanac
luka marjanac#27
luka marjanac
luka marjanac#24
luka marjanac#26
luka marjanac
luka marjanac#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

Stal MielecStal Mielec4 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4353044 · Home #13306 · Away #21385 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 2Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4353033 · Home #21385 · Away #25454 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna1 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4353018 · Home #10284 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 1Odra OpoleOdra Opole
Match #4353016 · Home #21385 · Away #18188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy0 - 2Rekord Bielsko-BialaRekord Bielsko-Biala
Match #4493483 · Home #21385 · Away #36371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow3 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4353007 · Home #10517 · Away #21385 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 0Povazska BystricaPovazska Bystrica
Match #4486850 · Home #21385 · Away #17882 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 1Zaglebie SosnowiecZaglebie Sosnowiec
Match #4486709 · Home #21385 · Away #11479 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom1 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4481497 · Home #13965 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei1 - 2GKS TychyGKS Tychy
Match #4480742 · Home #42186 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slask Wroclaw

Slask WroclawSlask Wroclaw2 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4353031 · Home #10519 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw3 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4353023 · Home #10519 · Away #18188 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica3 - 1Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4353011 · Home #18379 · Away #10519 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4353006 · Home #11607 · Away #10519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw2 - 2Zaglebie LubinZaglebie Lubin
Match #4487694 · Home #10519 · Away #10280 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw4 - 0Rekord Bielsko-BialaRekord Bielsko-Biala
Match #4481616 · Home #10519 · Away #36371 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw1 - 2Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala
Match #4478760 · Home #10519 · Away #10516 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II3 - 4Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4477190 · Home #35991 · Away #10519 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw2 - 2Gawin Sleza WroclawGawin Sleza Wroclaw
Match #4474739 · Home #10519 · Away #17002 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw1 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4352996 · Home #10519 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GKS Tychy
#12#20#30#43#59#60#70
Slask Wroclaw
#14#23#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K