F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGloria Buzau vs FC UT Arad

Gloria Buzau vs FC UT Arad

Xem thông tin Gloria Buzau vs FC UT Arad tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
22:00 ngày 03/03/2025
Gloria Buzau

Gloria Buzau

1 - 1
FC UT Arad

FC UT Arad

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu03/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4163857
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gloria BuzauChỉ sốFC UT Arad
86Chỉ số 2470
108Chỉ số 23111
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
3Chỉ số 33
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
12Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Gloria Buzau

Sơ đồ 4-2-3-1
114392264830201942

Đội hình xuất phát

D.Lazăr
D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Ciranni
A.Ciranni#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Puerto
I.Puerto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Cestor
M.Cestor#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.d.Nooijer
B.d.Nooijer#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Mihai
L.Mihai#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.D.Albu
C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Isfan
A.Isfan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Tavares
D.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Benavente
C.Benavente#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Luckassen
K.Luckassen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Luckassen
K.Luckassen#12
K.Luckassen
K.Luckassen#5
K.Luckassen
K.Luckassen#24
K.Luckassen
K.Luckassen#39
K.Luckassen
K.Luckassen#22
K.Luckassen
K.Luckassen#25
K.Luckassen
K.Luckassen#98
K.Luckassen
K.Luckassen#28
K.Luckassen
K.Luckassen#21
K.Luckassen
K.Luckassen#80

FC UT Arad

Sơ đồ 4-4-2
12561529372130191011

Đội hình xuất phát

D.Iliev
D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.T.Dozi
R.T.Dozi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Poulolo
F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.S.Conté
I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Trif
R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Danciu
M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Mihai
C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.v.Durmen
B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Costache
V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Tzionis
M.Tzionis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Harrison
S.Harrison#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Harrison
S.Harrison#17
S.Harrison
S.Harrison#4
S.Harrison
S.Harrison#27
S.Harrison
S.Harrison#33
S.Harrison
S.Harrison#97
S.Harrison
S.Harrison#40
S.Harrison
S.Harrison#5
S.Harrison
S.Harrison#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
943236
2
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
961235
3
Farul ConstantaFarul Constanta
934231
4
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
932431
5
FC UT AradFC UT Arad
942331
6
FC BotosaniFC Botosani
941429
7
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
933328
8
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
935127
9
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
912626
10
Gloria BuzauGloria Buzau
921617
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
1073052
2
CFR ClujCFR Cluj
1044243
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
940538
4
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
932437
5
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
923432
6
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
912631
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301511456
2
CFR ClujCFR Cluj
301412454
3
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
301410652
4
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
301410652
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301312551
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
301113646
7
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
301181141
8
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
301181141
9
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
30913840
10
Farul ConstantaFarul Constanta
308111135
11
FC UT AradFC UT Arad
308101234
12
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
307111232
13
FC BotosaniFC Botosani
307101331
14
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
30871531
15
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30751826
16
Gloria BuzauGloria Buzau
30552020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gloria Buzau

AFC HermannstadtAFC Hermannstadt2 - 1Gloria BuzauGloria Buzau
Match #4163842 · Home #38137 · Away #14223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau0 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4163824 · Home #14223 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 0Gloria BuzauGloria Buzau
Match #4163805 · Home #10575 · Away #14223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau0 - 2FC BotosaniFC Botosani
Match #4163795 · Home #14223 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati2 - 1Gloria BuzauGloria Buzau
Match #4163781 · Home #10672 · Away #14223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau3 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4163763 · Home #14223 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 1Gloria BuzauGloria Buzau
Match #4163750 · Home #20553 · Away #14223 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau4 - 3Mladost LucaniMladost Lucani
Match #4262863 · Home #14223 · Away #25431 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau2 - 0Turan TovuzTuran Tovuz
Match #4260807 · Home #14223 · Away #22603 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GMG KastamonusporGMG Kastamonuspor1 - 2Gloria BuzauGloria Buzau
Match #4260192 · Home #22872 · Away #14223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC UT Arad

FC UT AradFC UT Arad1 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4163851 · Home #15511 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4163826 · Home #18900 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 4CFR ClujCFR Cluj
Match #4163818 · Home #15511 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4163799 · Home #11719 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4163777 · Home #38137 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad0 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4163771 · Home #15511 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4163740 · Home #10575 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
BekescsabaBekescsaba1 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4262310 · Home #11310 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4260806 · Home #10358 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4163738 · Home #15511 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gloria Buzau
#11#20#30#43#57#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K