F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGoiania vs AE Jataiense

Goiania vs AE Jataiense

Xem thông tin Goiania vs AE Jataiense tại Brazilian Campeonato Goiano, bắt đầu lúc 02:00 ngày 02/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Campeonato GoianoBrazilian Campeonato Goiano
02:00 ngày 02/02/2025
Goiania

Goiania

1 - 0
AE Jataiense

AE Jataiense

Giải đấuBrazilian Campeonato Goiano
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4253856
Thống kê

Thống kê trận đấu

GoianiaChỉ sốAE Jataiense
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
3Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2211
72Chỉ số 2454
100Chỉ số 2391
47Chỉ số 2553
Lineup

Đội hình trận đấu

Goiania

1083962411571

Đội hình xuất phát

Felipe patrick#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel almeida#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flavio#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.isaac#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jackson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kauan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.marcelinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas vinicius#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Wandinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mosquete felipe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Mosquete felipe#14
Mosquete felipe#17
Mosquete felipe#16
Mosquete felipe#19
Mosquete felipe#22
Mosquete felipe#15
Mosquete felipe#23
Mosquete felipe#18
Mosquete felipe#21
Mosquete felipe#13
Mosquete felipe
Mosquete felipe#20

AE Jataiense

411191051862931

Đội hình xuất phát

Weverton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonatan marcio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keven#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wilker kaio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borim joao#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernandinho#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dieyson
Dieyson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego Bolt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahia daniel#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pierino arthur#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gazze arthur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Gazze arthur#14
Gazze arthur#15
Gazze arthur#22
Gazze arthur#16
Gazze arthur#21
Gazze arthur#8
Gazze arthur
Gazze arthur#7
Gazze arthur#13
Gazze arthur
Gazze arthur#12
Gazze arthur#17
Gazze arthur#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Anapolis FCAnapolis FC
1172223
2
Vila NovaVila Nova
1164122
3
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
1154219
4
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
1153318
5
CRACCRAC
1145217
6
Uniao InhumasUniao Inhumas
1142514
7
AE JataienseAE Jataiense
1141613
8
Abecat OuvirdorenseAbecat Ouvirdorense
1141613
9
GoiatubaGoiatuba
1134413
10
Aparecidense GOAparecidense GO
1133512
11
Goianesia GOGoianesia GO
1124510
12
GoianiaGoiania
112187
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Goiania

Anapolis FCAnapolis FC4 - 1GoianiaGoiania
Match #4253853 · Home #24568 · Away #36528 · Status #8 · H [4, 2, 2, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
GoianiaGoiania1 - 1Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4246812 · Home #36528 · Away #31071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube3 - 0GoianiaGoiania
Match #4246810 · Home #10209 · Away #36528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
GoianiaGoiania0 - 2Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
Match #4246831 · Home #36528 · Away #17935 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Abecat OuvirdorenseAbecat Ouvirdorense1 - 0GoianiaGoiania
Match #4253605 · Home #79270 · Away #36528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense3 - 1GoianiaGoiania
Match #4099562 · Home #17935 · Away #36528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
GoianiaGoiania2 - 3Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
Match #4099560 · Home #36528 · Away #17935 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube1 - 1GoianiaGoiania
Match #4094170 · Home #10209 · Away #36528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 2] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 3]
GoianiaGoiania0 - 0Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
Match #4094169 · Home #36528 · Away #10209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
GoianiaGoiania0 - 1Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4058174 · Home #36528 · Away #31071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AE Jataiense

Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube1 - 0AE JataienseAE Jataiense
Match #4253852 · Home #10209 · Away #47744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AE JataienseAE Jataiense2 - 0Uniao InhumasUniao Inhumas
Match #4246820 · Home #47744 · Away #54354 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO3 - 0AE JataienseAE Jataiense
Match #4246839 · Home #31071 · Away #47744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
AE JataienseAE Jataiense3 - 0Goianesia GOGoianesia GO
Match #4246818 · Home #47744 · Away #32585 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense0 - 0AE JataienseAE Jataiense
Match #4253844 · Home #17935 · Away #47744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Anapolis FCAnapolis FC4 - 0AE JataienseAE Jataiense
Match #4058135 · Home #24568 · Away #47744 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
AE JataienseAE Jataiense0 - 2Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
Match #4058184 · Home #47744 · Away #17935 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
AE JataienseAE Jataiense1 - 4Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4058141 · Home #47744 · Away #31071 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube4 - 1AE JataienseAE Jataiense
Match #4058191 · Home #10209 · Away #47744 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vila NovaVila Nova1 - 0AE JataienseAE Jataiense
Match #4058188 · Home #17187 · Away #47744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Goiania
#11#20#30#43#53#60#70
AE Jataiense
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K