F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGoiania vs Capital CF

Goiania vs Capital CF

Xem thông tin Goiania vs Capital CF tại Brazilian Serie D, bắt đầu lúc 02:00 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie DBrazilian Serie D
02:00 ngày 08/06/2025
Goiania

Goiania

1 - 1
Capital CF

Capital CF

Giải đấuBrazilian Serie D
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4298350
Thống kê

Thống kê trận đấu

GoianiaChỉ sốCapital CF
46Chỉ số 2554
142Chỉ số 23141
69Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
2Chỉ số 218
Lineup

Đội hình trận đấu

Goiania

00000000000

Đội hình xuất phát

William
William#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Luiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.R.Marques
L.R.Marques#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kauan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marcus#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paulo Martinho Pereira dos Santos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Flávio Nascimento#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ribeiro
J.Ribeiro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jeremias Everton de Almeida Santos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vinicius Lucas·de Campos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0
Leonardo Felipe de Oliveira Azevedo#0

Capital CF

00000000000

Đội hình xuất phát

tobinha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Guedes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenon
Lenon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pernambucano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Richardson·Jusier#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Reynaldo Moura Machado dos Santos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Luis
R.Luis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Alves#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Romano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antônio Roberto de Souza Junior#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rikelmi
Rikelmi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi
Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi#0
Rikelmi
Rikelmi#0
Rikelmi
Rikelmi#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tuna LusoTuna Luso
531110
2
IndependenciaIndependencia
531110
3
ManauaraManauara
52309
4
Aguia De MarabaAguia De Maraba
52309
5
Manaus (AM)Manaus (AM)
51316
6
Trem-APTrem-AP
51225
7
GASGAS
51134
8
Humaita ACHumaita AC
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AE AltosAE Altos
532011
2
Imperatriz(MA)Imperatriz(MA)
531110
3
MaranhaoMaranhao
51316
4
Iguatu CEIguatu CE
52036
5
TocantinopolisTocantinopolis
51316
6
Maracana CEMaracana CE
51225
7
Sampaio CorreaSampaio Correa
51225
8
Parnahyba PIParnahyba PI
51134

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Agremiação Sportiva ArapiraquenseAgremiação Sportiva Arapiraquense
541013
2
JuazeirenseJuazeirense
52218
3
LagartoLagarto
52218
4
CS SergipeCS Sergipe
52127
5
Jequie BAJequie BA
52127
6
Uniao Atletica Carmolandense/TOUniao Atletica Carmolandense/TO
51134
7
Barcelona BABarcelona BA
50414
8
SC PenedenseSC Penedense
50232

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ceilandia DFCeilandia DF
532011
2
Aparecidense GOAparecidense GO
531110
3
LuverdenseLuverdense
531110
4
Capital CFCapital CF
52127
5
Mixto ECMixto EC
51316
6
Porto Velho ECPorto Velho EC
51134
7
Goianesia GOGoianesia GO
51134
8
GoianiaGoiania
51043

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Portuguesa DesportosPortuguesa Desportos
531110
2
Rio Branco-ESRio Branco-ES
53029
3
CFRJ Marica RJCFRJ Marica RJ
52127
4
Pouso AlegrePouso Alegre
52127
5
Boavista S.C.Boavista S.C.
52127
6
Ah so Santa SPAh so Santa SP
52036
7
Nova IguacuNova Iguacu
51225
8
Porto VitoriaPorto Vitoria
51225

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cianorte PRCianorte PR
52309
2
Inter de LimeiraInter de Limeira
52218
3
GoiatubaGoiatuba
52127
4
Uberlandia MGUberlandia MG
52127
5
Cascavel PRCascavel PR
52127
6
ItabiritoItabirito
51316
7
Operario MSOperario MS
51225
8
Monte Azul SPMonte Azul SP
50323

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Joinville SCJoinville SC
531110
2
Barra FCBarra FC
53029
3
Esporte Clube São José Porto AlegreEsporte Clube São José Porto Alegre
52218
4
Marcilio Dias SCMarcilio Dias SC
52218
5
Azuriz FCAzuriz FC
52036
6
São LuizSão Luiz
52036
7
Guarany de BageGuarany de Bage
51225
8
Brasil de PelotasBrasil de Pelotas
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Santa Cruz PESanta Cruz PE
541013
2
America FC Natal RNAmerica FC Natal RN
531110
3
Treze Campina Grande PBTreze Campina Grande PB
53029
4
Central SCCentral SC
52127
5
Ferroviario CEFerroviario CE
52036
6
Sousa PBSousa PB
51134
7
Horizonte CEHorizonte CE
51134
8
Santa Cruz RNSanta Cruz RN
51134
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Goiania

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Capital CF

Capital CFCapital CF0 - 0GoianiaGoiania
Match #4298393 · Home #49847 · Away #36528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Goianesia GOGoianesia GO0 - 1Capital CFCapital CF
Match #4298545 · Home #32585 · Away #49847 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Capital CFCapital CF1 - 0Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4319014 · Home #49847 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Capital CFCapital CF2 - 0LuverdenseLuverdense
Match #4298152 · Home #49847 · Away #28338 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Capital CFCapital CF1 - 1Mixto ECMixto EC
Match #4298225 · Home #49847 · Away #14389 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Ceilandia DFCeilandia DF1 - 0Capital CFCapital CF
Match #4298183 · Home #14416 · Away #49847 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Botafogo - RJBotafogo - RJ4 - 0Capital CFCapital CF
Match #4319013 · Home #10147 · Away #49847 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Porto Velho ECPorto Velho EC0 - 1Capital CFCapital CF
Match #4298226 · Home #55629 · Away #49847 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Capital CFCapital CF0 - 1Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4298168 · Home #49847 · Away #31071 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Capital CFCapital CF1 - 1GamaGama
Match #4311243 · Home #49847 · Away #17901 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 1] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Goiania
#11#20#30#45#51#60#70
Capital CF
#11#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K