F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGreece U19 vs Turkiye U19

Greece U19 vs Turkiye U19

Xem thông tin Greece U19 vs Turkiye U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 20:00 ngày 18/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
20:00 ngày 18/11/2025
Greece U19

Greece U19

1 - 2
Turkiye U19

Turkiye U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu18/11/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4439015
Thống kê

Thống kê trận đấu

Greece U19Chỉ sốTurkiye U19
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Greece U19

Sơ đồ 4-3-3
124520216227917

Đội hình xuất phát

efstathios beleris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pavlos Tsiotas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Bataoulas
D.Bataoulas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Georgios kosidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bedri dunga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Hamza#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.sarros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Zeka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Mythou
A.Mythou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Tsigkas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Berdos
D.Berdos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Berdos#11
D.Berdos#8
D.Berdos#3
D.Berdos#10
D.Berdos#16
D.Berdos#14
D.Berdos
D.Berdos#12
D.Berdos#15
D.Berdos#18

Turkiye U19

Sơ đồ 4-1-4-1
1174213613871011

Đội hình xuất phát

kerem matisli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Maldar
H.Maldar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ünyay
A.Ünyay#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
arda ozturk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Deniz Ofli
Deniz Ofli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Atsup#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
hasan bulut#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
darwin soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
metin sen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Lus
B.Lus#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Turhan
T.Turhan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Turhan#20
T.Turhan#12
T.Turhan
T.Turhan#5
T.Turhan#18
T.Turhan
T.Turhan#2
T.Turhan#15
T.Turhan
T.Turhan#9
T.Turhan#14
T.Turhan#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Greece U19

Greece U19Greece U198 - 0Liechtenstein U19Liechtenstein U19
Match #4439014 · Home #15553 · Away #18384 · Status #8 · H [8, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Belarus U19Belarus U190 - 2Greece U19Greece U19
Match #4439012 · Home #16532 · Away #15553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Hungary U19Hungary U190 - 4Greece U19Greece U19
Match #4441967 · Home #12318 · Away #15553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Hungary U19Hungary U191 - 0Greece U19Greece U19
Match #4440401 · Home #12318 · Away #15553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Greece U19Greece U194 - 3Serbia U18Serbia U18
Match #4308545 · Home #15553 · Away #24430 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Greece U19Greece U192 - 1Serbia U18Serbia U18
Match #4306847 · Home #15553 · Away #24430 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Greece U19Greece U190 - 1Italy U19Italy U19
Match #4226108 · Home #15553 · Away #15552 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Greece U19Greece U190 - 3Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4226106 · Home #15553 · Away #14665 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Bosnia U19Bosnia U192 - 5Greece U19Greece U19
Match #4226104 · Home #17349 · Away #15553 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
Croatia U19Croatia U191 - 1Greece U19Greece U19
Match #4229899 · Home #15476 · Away #15553 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Turkiye U19

Turkiye U19Turkiye U192 - 0Belarus U19Belarus U19
Match #4439013 · Home #21294 · Away #16532 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Turkiye U19Turkiye U197 - 0Liechtenstein U19Liechtenstein U19
Match #4439011 · Home #21294 · Away #18384 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Poland U19Poland U191 - 0Turkiye U19Turkiye U19
Match #4441938 · Home #18321 · Away #21294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Sweden U19Sweden U192 - 4Turkiye U19Turkiye U19
Match #4441204 · Home #17980 · Away #21294 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Denmark U19Denmark U195 - 1Turkiye U19Turkiye U19
Match #4439572 · Home #17981 · Away #21294 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Turkiye U19Turkiye U191 - 3Wales U19Wales U19
Match #4249653 · Home #21294 · Away #22787 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
England U19England U190 - 0Turkiye U19Turkiye U19
Match #4249650 · Home #14630 · Away #21294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Portugal U19Portugal U192 - 2Turkiye U19Turkiye U19
Match #4249648 · Home #21292 · Away #21294 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Croatia U19Croatia U192 - 1Turkiye U19Turkiye U19
Match #4286761 · Home #15476 · Away #21294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Latvia U19Latvia U192 - 2Turkiye U19Turkiye U19
Match #4285974 · Home #22546 · Away #21294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Greece U19
#11#21#30#40#50#60#70
Turkiye U19
#12#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K