F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGremio Novorizontino vs Chapecoense - SC

Gremio Novorizontino vs Chapecoense - SC

Xem thông tin Gremio Novorizontino vs Chapecoense - SC tại Brazilian Serie B, bắt đầu lúc 05:00 ngày 07/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie BBrazilian Serie B
05:00 ngày 07/06/2025
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

1 - 0
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu07/06/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4302547
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gremio NovorizontinoChỉ sốChapecoense - SC
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
46Chỉ số 2554
33Chỉ số 2424
81Chỉ số 2379
Lineup

Đội hình trận đấu

Gremio Novorizontino

Sơ đồ 4-2-3-1
1237447571791028

Đội hình xuất phát

Airton
Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Soares
R.Soares#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Martins
C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Patrick Marcos de Sousa Freitas
Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Matheus
F.Matheus#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jean
Jean#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
P.Dyego
P.Dyego#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.José
B.José#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lucca
Lucca#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Frizzo
M.Frizzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Marlon
Marlon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Marlon
Marlon#14
Marlon#16
Marlon
Marlon#93
Marlon
Marlon#6
Marlon
Marlon#31
Marlon
Marlon#22
Marlon
Marlon#18
Marlon
Marlon#88
Marlon
Marlon#8
Marlon#21
Marlon#15

Chapecoense - SC

Sơ đồ 3-4-1-2
1222374325169910907

Đội hình xuất phát

L.Vieira
L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maílton
Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Clar
W.Clar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J. Paulo
J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Doma
Doma#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Caetano
V.Caetano#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Matias
B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Carvalheira
Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Augusto
G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
Mailson
Mailson#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Marcinho
Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Marcinho#19
Marcinho
Marcinho#77
Marcinho
Marcinho#1
Marcinho
Marcinho#76
Marcinho#26
Marcinho
Marcinho#5
Marcinho
Marcinho#6
Marcinho#15
Marcinho#70
Marcinho
Marcinho#32
Marcinho
Marcinho#95
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Coritiba SAF - PRCoritiba SAF - PR
351710861
2
Chapecoense - SCChapecoense - SC
341761157
3
Remo - PARemo - PA
341512757
4
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
341510955
5
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
341413755
6
CriciumaCriciuma
341591054
7
Athletico Paranaense - PRAthletico Paranaense - PR
341581153
8
CRB ALCRB AL
351571352
9
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
3513121051
10
CuiabaCuiaba
3413111050
11
Avaí FCAvaí FC
3412121048
12
Vila NovaVila Nova
3411111244
13
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR
341191442
14
America MGAmerica MG
341181541
15
Ferroviaria SPFerroviaria SP
348151139
16
Athletic ClubAthletic Club
341071737
17
Botafogo SPBotafogo SP
348111535
18
Volta RedondaVolta Redonda
348101634
19
Amazonas FCAmazonas FC
347111632
20
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para
355121827
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino

Vila NovaVila Nova0 - 1Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4302504 · Home #17187 · Away #25502 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 7, 2, 0, 0]
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino3 - 1SC Paysandu ParaSC Paysandu Para
Match #4302856 · Home #25502 · Away #10601 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Corinthians - SPCorinthians - SP1 - 0Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4319032 · Home #10496 · Away #25502 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 2Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4302514 · Home #49990 · Away #25502 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino2 - 2Ferroviaria SPFerroviaria SP
Match #4302537 · Home #25502 · Away #16604 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense1 - 0Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4302506 · Home #17935 · Away #25502 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino0 - 1Corinthians - SPCorinthians - SP
Match #4319031 · Home #25502 · Away #10496 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino2 - 1Athletico Paranaense - PRAthletico Paranaense - PR
Match #4302575 · Home #25502 · Away #10756 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino1 - 1CriciumaCriciuma
Match #4302572 · Home #25502 · Away #10758 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Coritiba SAF - PRCoritiba SAF - PR0 - 0Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
Match #4302545 · Home #10126 · Away #25502 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chapecoense - SC

Chapecoense - SCChapecoense - SC4 - 0Amazonas FCAmazonas FC
Match #4302520 · Home #10816 · Away #55375 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Avaí FCAvaí FC2 - 1Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4302597 · Home #11263 · Away #10816 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC2 - 1CuiabaCuiaba
Match #4302585 · Home #10816 · Away #12153 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Athletico Paranaense - PRAthletico Paranaense - PR1 - 1Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4302587 · Home #10756 · Away #10816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC2 - 1CriciumaCriciuma
Match #4302554 · Home #10816 · Away #10758 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Vila NovaVila Nova1 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4302598 · Home #17187 · Away #10816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC1 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4302511 · Home #10816 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
SC Paysandu ParaSC Paysandu Para0 - 2Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4302855 · Home #10601 · Away #10816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC1 - 2Coritiba SAF - PRCoritiba SAF - PR
Match #4302609 · Home #10816 · Away #10126 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
CRB ALCRB AL1 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4302536 · Home #15974 · Away #10816 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gremio Novorizontino
#11#20#30#43#55#60#70
Chapecoense - SC
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K