F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrenoble vs Ajaccio

Grenoble vs Ajaccio

Xem thông tin Grenoble vs Ajaccio tại French Ligue 2, bắt đầu lúc 02:00 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 2French Ligue 2
02:00 ngày 08/03/2025
Grenoble

Grenoble

2 - 2
Ajaccio

Ajaccio

Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4177575
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrenobleChỉ sốAjaccio
7Chỉ số 213
130Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
9Chỉ số 226
72Chỉ số 2420
10Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Grenoble

Sơ đồ 3-5-2
13292477172583027287

Đội hình xuất phát

M.Diop
M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Paquiez
G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
L.Mouyokolo
L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Mendy
A.Mendy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Delos
S.Delos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
T.Valls
T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Benet
J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Diba
S.Diba#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Xantippe
M.Xantippe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Olaitan
J.Olaitan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Diaby
Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Diaby
Y.Diaby#70
Y.Diaby
Y.Diaby#16
Y.Diaby
Y.Diaby#4
Y.Diaby
Y.Diaby#38
Y.Diaby
Y.Diaby#9
Y.Diaby
Y.Diaby#6
Y.Diaby
Y.Diaby#10

Ajaccio

Sơ đồ 5-3-2
16208852331251782722

Đội hình xuất phát

F.Sollacaro
F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Youssouf
M.Youssouf#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Bamba
A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
C.Vidal
C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
T.Strata
T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Jésah Ayessa Ondze Lecat
Jésah Ayessa Ondze Lecat#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Anziani
J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Everson
Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Puch-Herrantz
M.Puch-Herrantz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Kante
A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Soumano
M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Soumano
M.Soumano#9
M.Soumano
M.Soumano#2
M.Soumano
M.Soumano#21
M.Soumano
M.Soumano#40
M.Soumano
M.Soumano#6
M.Soumano
M.Soumano#36
M.Soumano
M.Soumano#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LorientLorient
34225771
2
Paris FCParis FC
34216769
3
MetzMetz
341811565
4
USL DunkerqueUSL Dunkerque
341751256
5
GuingampGuingamp
341741355
6
FC AnnecyFC Annecy
341491151
7
Stade Lavallois MFCStade Lavallois MFC
341481250
8
BastiaBastia
341115848
9
GrenobleGrenoble
341371446
10
TroyesTroyes
341351644
11
AmiensAmiens
341341743
12
AjaccioAjaccio
341261642
13
Pau FCPau FC
3410121242
14
Rodez AveyronRodez Aveyron
349121339
15
Red Star FC 93Red Star FC 93
349111438
16
ClermontClermont
347121533
17
MartiguesMartigues
34952032
18
CaenCaen
34572222
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grenoble

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ajaccio

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grenoble
#12#21#30#43#510#60#70
Ajaccio
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K