F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrIFK U23 vs HooGee

GrIFK U23 vs HooGee

Xem thông tin GrIFK U23 vs HooGee tại Finnish Kolmonen, bắt đầu lúc 00:00 ngày 08/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish KolmonenFinnish Kolmonen
00:00 ngày 08/05/2025
GrIFK U23

GrIFK U23

3 - 2
HooGee

HooGee

Giải đấuFinnish Kolmonen
Ngày thi đấu08/05/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4328597
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrIFK U23Chỉ sốHooGee
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
53Chỉ số 2547
84Chỉ số 2399
48Chỉ số 2458
4Chỉ số 226
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GrIFK U23

NuPSNuPS3 - 0GrIFK U23GrIFK U23
Match #4327482 · Home #25997 · Away #74345 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
FC EspooFC Espoo2 - 2GrIFK U23GrIFK U23
Match #4324264 · Home #11888 · Away #74345 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
GrIFK U23GrIFK U237 - 0TikkaTikka
Match #4319099 · Home #74345 · Away #35164 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
EPS ReserviEPS Reservi3 - 2GrIFK U23GrIFK U23
Match #4311479 · Home #61299 · Away #74345 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
EIF AcademyEIF Academy0 - 1GrIFK U23GrIFK U23
Match #4222864 · Home #36421 · Away #74345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
GrIFK U23GrIFK U232 - 1ToTeToTe
Match #4218600 · Home #74345 · Away #34130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
FC KirkkonummiFC Kirkkonummi1 - 5GrIFK U23GrIFK U23
Match #4215136 · Home #56876 · Away #74345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
GrIFK U23GrIFK U233 - 0FC EspooFC Espoo
Match #4211674 · Home #74345 · Away #11888 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
PPJ/RuoholahtiPPJ/Ruoholahti1 - 2GrIFK U23GrIFK U23
Match #4208061 · Home #74440 · Away #74345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
GrIFK U23GrIFK U231 - 0EPS ReserviEPS Reservi
Match #4204681 · Home #74345 · Away #61299 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HooGee

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GrIFK U23
#13#23#30#43#56#60#70
HooGee
#12#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K