F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrindavik vs UMF Njardvik

Grindavik vs UMF Njardvik

Xem thông tin Grindavik vs UMF Njardvik tại Iceland 1. Deild Karla, bắt đầu lúc 02:15 ngày 04/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland 1. Deild KarlaIceland 1. Deild Karla
02:15 ngày 04/07/2025
Grindavik

Grindavik

1 - 5
UMF Njardvik

UMF Njardvik

Giải đấuIceland 1. Deild Karla
Ngày thi đấu04/07/2025
Giờ Việt Nam02:15
Mã trận đấu4268173
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrindavikChỉ sốUMF Njardvik
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
62Chỉ số 2392
28Chỉ số 2457
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2113
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Grindavik

Sơ đồ 4-2-3-1
16216711109142226

Đội hình xuất phát

M.Niemela
M.Niemela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.G.Hauksson
V.G.Hauksson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Heimisson
A.Heimisson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Nieblas
D.Nieblas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Finnbogason
A.Finnbogason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
breki hermannsson
breki hermannsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Sigurðsson
I.Sigurðsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Á.Róbertsson
A.Á.Róbertsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
haraldur eysteinsson#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
olafsson#22 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
eysteinn runarsson#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

eysteinn runarsson
eysteinn runarsson#17
eysteinn runarsson#21
eysteinn runarsson#5
eysteinn runarsson#19
eysteinn runarsson#25
eysteinn runarsson#12
eysteinn runarsson#20

UMF Njardvik

Sơ đồ 4-2-1-3
1237191061813914

Đội hình xuất phát

A.S.Fridriksson
A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
s.markusson
s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
t.jonsson
t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Hjörleifsson
A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
a.bjornbjornsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
D.Radić
D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Diouck
O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
a.cosic
a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

a.cosic
a.cosic#21
a.cosic#11
a.cosic#25
a.cosic#8
a.cosic
a.cosic#5
a.cosic
a.cosic#12
a.cosic
a.cosic#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KeflavikKeflavik
43019
2
UMF NjardvikUMF Njardvik
42208
3
IR ReykjavikIR Reykjavik
42208
4
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik
42117
5
FylkirFylkir
41215
6
HK KópavogurHK Kópavogur
41215
7
GrindavikGrindavik
31114
8
Thor AkureyriThor Akureyri
31114
9
UMF SelfossUMF Selfoss
41033
10
Volsungur husavikVolsungur husavik
31023
11
FjolnirFjolnir
30212
12
Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
40131
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grindavik

IR ReykjavikIR Reykjavik6 - 1GrindavikGrindavik
Match #4268164 · Home #23072 · Away #10978 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrindavikGrindavik2 - 4Volsungur husavikVolsungur husavik
Match #4268157 · Home #10978 · Away #27826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FylkirFylkir1 - 1GrindavikGrindavik
Match #4268138 · Home #10352 · Away #10978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
GrindavikGrindavik2 - 1HK KópavogurHK Kópavogur
Match #4268135 · Home #10978 · Away #14701 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik2 - 6GrindavikGrindavik
Match #4268119 · Home #16212 · Away #10978 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
GrindavikGrindavik3 - 4Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4268108 · Home #10978 · Away #14702 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 11, 0, 0]
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik2 - 4GrindavikGrindavik
Match #4268090 · Home #14104 · Away #10978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 2, 2, 4, 3, 0, 0]
GrindavikGrindavik3 - 3FjolnirFjolnir
Match #4268078 · Home #10978 · Away #15509 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 1, 4, 4, 0, 0]
UMF SelfossUMF Selfoss2 - 1GrindavikGrindavik
Match #4268068 · Home #19864 · Away #10978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
GrindavikGrindavik1 - 3Valur ReykjavikValur Reykjavik
Match #4317673 · Home #10978 · Away #16211 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UMF Njardvik

UMF NjardvikUMF Njardvik3 - 1KeflavikKeflavik
Match #4268160 · Home #15345 · Away #10956 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik1 - 1UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268153 · Home #16212 · Away #15345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik3 - 1Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4268143 · Home #15345 · Away #14702 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik2 - 2UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268137 · Home #14104 · Away #15345 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik1 - 1FjolnirFjolnir
Match #4268130 · Home #15345 · Away #15509 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
UMF SelfossUMF Selfoss0 - 4UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268121 · Home #19864 · Away #15345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
HK KópavogurHK Kópavogur1 - 3UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268104 · Home #14701 · Away #15345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik1 - 1IR ReykjavikIR Reykjavik
Match #4268092 · Home #15345 · Away #23072 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik5 - 1Volsungur husavikVolsungur husavik
Match #4268192 · Home #15345 · Away #27826 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik1 - 1FylkirFylkir
Match #4268066 · Home #15345 · Away #10352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grindavik
#11#20#30#42#56#60#70
UMF Njardvik
#15#24#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K