F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrindavik vs Vestri

Grindavik vs Vestri

Xem thông tin Grindavik vs Vestri tại Iceland League Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland League CupIceland League Cup
21:00 ngày 15/02/2025
Grindavik

Grindavik

4 - 3
Vestri

Vestri

Giải đấuIceland League Cup
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4269833
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrindavikChỉ sốVestri
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2443
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 215
1Chỉ số 23
6Chỉ số 227
1Chỉ số 32
1Chỉ số 81
55Chỉ số 23102
Lineup

Đội hình trận đấu

Grindavik

2318576210222641

Đội hình xuất phát

S.T.Gudmundsson
S.T.Gudmundsson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
christian alexandersson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solvi asgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Finnbogason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.G.Hauksson
V.G.Hauksson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Heimisson
A.Heimisson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breki hermannsson
breki hermannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olafsson#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eysteinn runarsson#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gauti arnor ulfarsson
Gauti arnor ulfarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan hallgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Stefan hallgrimsson#15
Stefan hallgrimsson#30
Stefan hallgrimsson#20
Stefan hallgrimsson#29
Stefan hallgrimsson#32
Stefan hallgrimsson#17
Stefan hallgrimsson#25

Vestri

11240102823722773133

Đội hình xuất phát

f.gbadamosi
f.gbadamosi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen
M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kjeldsen
G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Montiel
D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pedersen
J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Songani
S.Songani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tufegdžić
V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.A.Gardarsson
E.A.Gardarsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Fall
S.Fall#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Páll#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Smit
G.Smit#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Smit#20
G.Smit#1
G.Smit#3
G.Smit
G.Smit#15
G.Smit#13
G.Smit#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valur ReykjavikValur Reykjavik
541013
2
AkranesAkranes
532011
3
VestriVestri
52127
4
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik
52036
5
GrindavikGrindavik
52036
6
FjolnirFjolnir
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FylkirFylkir
532011
2
BreidablikBreidablik
531110
3
Fram ReykjavikFram Reykjavik
53029
4
KA AkureyriKA Akureyri
51225
5
UMF NjardvikUMF Njardvik
51134
6
Volsungur husavikVolsungur husavik
50232

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR ReykjavikIR Reykjavik
42117
2
Thor AkureyriThor Akureyri
42117
3
AftureldingAfturelding
42026
4
HafnarfjordurHafnarfjordur
41124
5
HK KópavogurHK Kópavogur
51134
6
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
11003

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KR ReykjavikKR Reykjavik
550015
2
KeflavikKeflavik
540112
3
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
52127
4
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
51134
5
Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
50232
6
UMF SelfossUMF Selfoss
50232
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grindavik

Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik3 - 2GrindavikGrindavik
Match #4269830 · Home #14104 · Away #10978 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 6, 0, 0]
GrindavikGrindavik2 - 2UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4049745 · Home #10978 · Away #15345 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 15, 0, 0]
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar6 - 0GrindavikGrindavik
Match #4049742 · Home #12880 · Away #10978 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
GrindavikGrindavik2 - 2Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik
Match #4049731 · Home #10978 · Away #14104 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Dalvík/ReynirDalvík/Reynir1 - 7GrindavikGrindavik
Match #4049729 · Home #29098 · Away #10978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [7, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
GrindavikGrindavik3 - 3Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
Match #4049719 · Home #10978 · Away #16212 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
GrindavikGrindavik3 - 0Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4049714 · Home #10978 · Away #14702 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 12, 0, 0]
KeflavikKeflavik2 - 1GrindavikGrindavik
Match #4049708 · Home #10956 · Away #10978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
GrindavikGrindavik0 - 3AftureldingAfturelding
Match #4049701 · Home #10978 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Grotta SeltjarnarnesGrotta Seltjarnarnes3 - 1GrindavikGrindavik
Match #4049696 · Home #18763 · Away #10978 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vestri

AkranesAkranes2 - 2VestriVestri
Match #4269829 · Home #17392 · Away #34472 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer6 - 1VestriVestri
Match #4265214 · Home #16213 · Away #34472 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
VestriVestri1 - 3FylkirFylkir
Match #4216410 · Home #34472 · Away #10352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KA AkureyriKA Akureyri2 - 1VestriVestri
Match #4216405 · Home #15858 · Away #34472 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Fram ReykjavikFram Reykjavik2 - 4VestriVestri
Match #4216403 · Home #11800 · Away #34472 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 3, 1, 5, 3, 0, 0]
VestriVestri2 - 1HK KópavogurHK Kópavogur
Match #4216400 · Home #34472 · Away #14701 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KR ReykjavikKR Reykjavik2 - 2VestriVestri
Match #4216218 · Home #16210 · Away #34472 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer1 - 0VestriVestri
Match #4049615 · Home #16213 · Away #34472 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
VestriVestri0 - 0FylkirFylkir
Match #4049605 · Home #34472 · Away #10352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Valur ReykjavikValur Reykjavik3 - 1VestriVestri
Match #4049601 · Home #16211 · Away #34472 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grindavik
#14#23#30#41#51#60#70
Vestri
#13#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K