F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Jelgava

Grobina vs Jelgava

Xem thông tin Grobina vs Jelgava tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 06/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
23:00 ngày 06/03/2025
Grobina

Grobina

1 - 1
Jelgava

Jelgava

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu06/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4290258
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốJelgava
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 214
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
8Chỉ số 229
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23108
75Chỉ số 2490
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 4-4-2
843161152310203221

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
leitans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Gijs steinfelder#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.galata
d.galata#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

d.galata
d.galata#14
d.galata#24
d.galata#13
d.galata
d.galata#19
d.galata
d.galata#8
d.galata
d.galata#7
d.galata
d.galata#12
d.galata
d.galata#44

Jelgava

Sơ đồ 4-2-3-1
1191754681510259

Đội hình xuất phát

A.Dvorak
A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Petersons
A.Petersons#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.yuzvak
a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristers alekseiciks
kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R. Veips
R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Penkevics
K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.peilans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O. Ullman
O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
e.boroduska#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
r.becers
r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

r.becers#13
r.becers#27
r.becers#18
r.becers
r.becers#22
r.becers#24
r.becers#14
r.becers
r.becers#16
r.becers
r.becers#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage2 - 2GrobinaGrobina
Match #4291722 · Home #23259 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 0GrobinaGrobina
Match #4291583 · Home #24217 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4287931 · Home #27993 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4282295 · Home #27993 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 2FK Neptunas KlaipedaFK Neptunas Klaipeda
Match #4276220 · Home #27993 · Away #56830 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina6 - 1BabrungasBabrungas
Match #4265509 · Home #27993 · Away #35021 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 1Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4262697 · Home #27993 · Away #24215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts0 - 2GrobinaGrobina
Match #4242530 · Home #23019 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 3JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4242417 · Home #27993 · Away #23019 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 12, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 0GrobinaGrobina
Match #4093711 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jelgava

Kauno ZalgirisKauno Zalgiris3 - 0JelgavaJelgava
Match #4288027 · Home #24686 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 0GrobinaGrobina
Match #4093711 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4093706 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FK ValmieraFK Valmiera3 - 2JelgavaJelgava
Match #4093700 · Home #27504 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga3 - 0JelgavaJelgava
Match #4093694 · Home #27598 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4093692 · Home #17260 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4093687 · Home #17260 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga2 - 0JelgavaJelgava
Match #4093682 · Home #27611 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20003 - 3JelgavaJelgava
Match #4093676 · Home #30028 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 3, 1, 6, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4093672 · Home #17260 · Away #25763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#11#20#30#43#53#60#70
Jelgava
#11#21#30#45#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K