F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B

Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B

Xem thông tin Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
14:30 ngày 30/03/2025
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

1 - 3
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4304518
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangdong MingtuChỉ sốChengdu Rongcheng B
3Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23118
1Chỉ số 30
44Chỉ số 2462
2Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangdong Mingtu

Sơ đồ 5-3-2
3956496452214685461

Đội hình xuất phát

J.Pang
J.Pang#39 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Emirula
Emirula#56 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Li
T.Li#49 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Zhang
J.Zhang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Peng
J.Peng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
W.Zhong
W.Zhong#52 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Huang
G.Huang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Luo
H.Luo#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Wen
Y.Wen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Ren
Y.Ren#54 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Huang
Y.Huang#61 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Huang#47
Y.Huang
Y.Huang#29
Y.Huang
Y.Huang#43
Y.Huang
Y.Huang#41
Y.Huang
Y.Huang#5
Y.Huang
Y.Huang#64
Y.Huang
Y.Huang#53
Y.Huang
Y.Huang#7
Y.Huang
Y.Huang#58
Y.Huang
Y.Huang#15

Chengdu Rongcheng B

Sơ đồ 5-4-1
554225858285945569

Đội hình xuất phát

H.Peng
H.Peng#55 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Dai
W.Dai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Meng
J.Meng#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Liao
R.Liao#58 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
X.Li
X.Li#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Zhou
Y.Zhou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.Yu
Y.Yu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Wang
Z.Wang#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Qeyser
E.Qeyser#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Wang
Y.Wang#56 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Gu
J.Gu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gu
J.Gu#24
J.Gu
J.Gu#33
J.Gu
J.Gu#23
J.Gu
J.Gu#52
J.Gu
J.Gu#43
J.Gu
J.Gu#51
J.Gu
J.Gu#11
J.Gu
J.Gu#7
J.Gu
J.Gu#57
J.Gu
J.Gu#53
J.Gu
J.Gu#29
J.Gu
J.Gu#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangdong Mingtu

Guangdong MingtuGuangdong Mingtu0 - 1Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4304503 · Home #82059 · Away #82384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Ningbo FiorenNingbo Fioren0 - 2Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4295513 · Home #87010 · Away #82059 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu0 - 0Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4233183 · Home #82059 · Away #70470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 6] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu1 - 0Yunnan CuanheYunnan Cuanhe
Match #4231868 · Home #82059 · Away #74805 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu4 - 2Qinghai KunlunQinghai Kunlun
Match #4169056 · Home #82059 · Away #82387 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Guizhou XufengtangGuizhou Xufengtang0 - 0Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4169045 · Home #74783 · Away #82059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu0 - 0Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Match #4169038 · Home #82059 · Away #82392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu1 - 1Jiangsu Landhouse Dong VictoryJiangsu Landhouse Dong Victory
Match #4169031 · Home #82059 · Away #74794 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Xinjiang SnowlandXinjiang Snowland0 - 2Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4169021 · Home #82057 · Away #82059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanxi LongchengrenShanxi Longchengren0 - 1Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4169015 · Home #68724 · Away #82059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangdong Mingtu
#11#20#30#41#53#60#70
Chengdu Rongcheng B
#13#21#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K