F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangxi Pingguo FC(2018-2025) vs Chengdu Rongcheng

Guangxi Pingguo FC(2018-2025) vs Chengdu Rongcheng

Xem thông tin Guangxi Pingguo FC(2018-2025) vs Chengdu Rongcheng tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 18:30 ngày 21/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
18:30 ngày 21/05/2025
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)

0 - 3
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu21/05/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4322805
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chỉ sốChengdu Rongcheng
7Chỉ số 229
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
12Chỉ số 2320
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
17Chỉ số 2442
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)

Sơ đồ 4-4-2
231931561011162939

Đội hình xuất phát

Z.Han
Z.Han#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Chen
Q.Chen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Zhang
S.Zhang#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Yao
D.Yao#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Ge
H.Ge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Asamoah
S.Asamoah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Liu
H.Liu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Zhang
Z.Zhang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Fu
S.Fu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Zhang
H.Zhang#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mateus
Mateus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mateus
Mateus#24
Mateus
Mateus#39
Mateus
Mateus#45
Mateus
Mateus#30
Mateus
Mateus#7
Mateus
Mateus#22
Mateus
Mateus#14
Mateus
Mateus#33
Mateus
Mateus#18
Mateus
Mateus#8
Mateus
Mateus#20
Mateus
Mateus#25

Chengdu Rongcheng

Sơ đồ 3-5-2
321819281715392532429

Đội hình xuất phát

D.Liu
D.Liu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Han
P.Han#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Dong
Y.Dong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Yang
S.Yang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Wang
D.Wang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Yan
D.Yan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
C.Gan
C.Gan#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
M.Muzepper
M.Muzepper#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
X.Tang
X.Tang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Tang
C.Tang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mutallep
Mutallep#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mutallep
Mutallep#8
Mutallep
Mutallep#10
Mutallep
Mutallep#7
Mutallep
Mutallep#9
Mutallep
Mutallep#22
Mutallep
Mutallep#16
Mutallep
Mutallep#58
Mutallep
Mutallep#2
Mutallep
Mutallep#14
Mutallep
Mutallep#59
Mutallep
Mutallep#49
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangxi Pingguo FC(2018-2025)

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 1Foshan NanshiFoshan Nanshi
Match #4296411 · Home #48126 · Away #60824 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 4Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4296405 · Home #48126 · Away #60821 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Dalian K'un CityDalian K'un City2 - 1Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4296394 · Home #50536 · Away #48126 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Dingnan UnitedDingnan United2 - 2Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4296390 · Home #34311 · Away #48126 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 3Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
Match #4296383 · Home #48126 · Away #74630 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion0 - 1Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4305372 · Home #69951 · Away #48126 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors2 - 0Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4296374 · Home #74782 · Away #48126 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu0 - 0Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4296364 · Home #14346 · Away #48126 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 1Nanjing CityNanjing City
Match #4296360 · Home #48126 · Away #53113 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296348 · Home #48126 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng

Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4279442 · Home #48130 · Away #53336 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Meizhou HakkaMeizhou Hakka0 - 4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279418 · Home #23094 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 6, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4279405 · Home #48130 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279397 · Home #48130 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Changchun YataiChangchun Yatai1 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279372 · Home #10700 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279366 · Home #19717 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4279351 · Home #48130 · Away #70422 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279327 · Home #10139 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2 - 0Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4279310 · Home #48130 · Away #70469 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan0 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279303 · Home #10138 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
#10#20#30#42#52#60#70
Chengdu Rongcheng
#13#21#30#40#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K