F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGudja United vs Swieqi United

Gudja United vs Swieqi United

Xem thông tin Gudja United vs Swieqi United tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 18/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
22:30 ngày 18/01/2025
Gudja United

Gudja United

0 - 0
Swieqi United

Swieqi United

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu18/01/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4262736
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gudja UnitedChỉ sốSwieqi United
60Chỉ số 2385
24Chỉ số 2448
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Gudja United

237713224188107171

Đội hình xuất phát

travis bartolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shodija haruna shola#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrea mizzi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dale mifsud#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nicholas gauci#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wesley santos dias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie cutajar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cremona#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
willian#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veljko tasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel attard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

daniel attard#26
daniel attard#30
daniel attard#14
daniel attard#21
daniel attard#5
daniel attard#19
daniel attard#11
daniel attard#99

Swieqi United

238017111443896512

Đội hình xuất phát

vitor gabriel#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vella
T.Vella#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sylvester siaw#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Pisani
N.Pisani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyle muscat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Fenech
P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Agius
D.Agius#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Claude·Debattista#18
J.Claude·Debattista#10
J.Claude·Debattista#24
J.Claude·Debattista#21
J.Claude·Debattista#13
J.Claude·Debattista#26
J.Claude·Debattista#15
J.Claude·Debattista#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gudja United

Gudja UnitedGudja United0 - 5Gzira UnitedGzira United
Match #4253475 · Home #22737 · Away #24637 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4243003 · Home #10235 · Away #22737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United4 - 2St. AndrewsSt. Andrews
Match #4242994 · Home #22737 · Away #27854 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers1 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4242987 · Home #24638 · Away #22737 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United4 - 1Senglea AthleticSenglea Athletic
Match #4242982 · Home #22737 · Away #32615 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United1 - 2Gudja UnitedGudja United
Match #4242974 · Home #29655 · Away #22737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201118 · Home #22737 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia0 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4201111 · Home #33576 · Away #22737 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 3ZurrieqZurrieq
Match #4201104 · Home #22737 · Away #12645 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4201100 · Home #22736 · Away #22737 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swieqi United

Hamrun SpartansHamrun Spartans5 - 0Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4253476 · Home #21455 · Away #12647 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United1 - 0Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4243001 · Home #12647 · Away #21454 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United2 - 1MtarfaMtarfa
Match #4242993 · Home #12647 · Away #29654 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 2, 2, 3, 0, 0]
MarsaMarsa1 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4242989 · Home #32893 · Away #12647 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United0 - 0MtarfaMtarfa
Match #4247323 · Home #12647 · Away #29654 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 8] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 7]
Swieqi UnitedSwieqi United3 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4242981 · Home #12647 · Away #22736 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
SirensSirens3 - 0Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4242829 · Home #33912 · Away #12647 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United0 - 0Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4201125 · Home #12647 · Away #29653 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic0 - 2Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4201110 · Home #32615 · Away #12647 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United0 - 1Fgura UnitedFgura United
Match #4201107 · Home #12647 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gudja United
#10#20#30#43#53#60#70
Swieqi United
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K