Walsh Cymru Alliance01:30 ngày 13/04/2011

Guilsfield
2 - 1

Xem thông tin Guilsfield vs Welshpool tại Walsh Cymru Alliance, bắt đầu lúc 01:30 ngày 13/04/2011; thông tin được tổng hợp tại F8bet.
Walsh Cymru Alliance

| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connahs Quay Nomads FC | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Newi Cefn Druids | 31 | 18 | 7 | 6 | 61 |
| 3 | Rhyl FC (- 2020) | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 4 | Caersws | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Llandudno | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 6 | Flint Town | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 7 | Rhos Aelwyd | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 8 | Buckley Town | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 9 | Porthmadog | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 10 | Llangefni town | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 11 | Penrhyncoch | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 12 | Ruthin Town FC | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Guilsfield | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 14 | Welshpool | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 15 | Rhydymwyn | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
| 16 | Rhayader Town | 29 | 4 | 3 | 22 | 15 |
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.