F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuizhou Guiyang Athletic vs Haimen Codion

Guizhou Guiyang Athletic vs Haimen Codion

Xem thông tin Guizhou Guiyang Athletic vs Haimen Codion tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:30 ngày 21/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:30 ngày 21/09/2025
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

1 - 1
Haimen Codion

Haimen Codion

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu21/09/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4403508
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guizhou Guiyang AthleticChỉ sốHaimen Codion
45Chỉ số 2462
59Chỉ số 2362
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Guizhou Guiyang Athletic

Sơ đồ 3-5-2
33242738202260374918

Đội hình xuất phát

J.Chen
J.Chen#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Cai
Z.Cai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Zhang
W.Zhang#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
W.Junjie
W.Junjie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Sun
E.Sun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
H.Wang
H.Wang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Kong
Y.Kong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Z.Wu
Z.Wu#60 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Y.Liu
Y.Liu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
X.Sun
X.Sun#49 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X.Chen
X.Chen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Chen
X.Chen#21
X.Chen
X.Chen#17
X.Chen
X.Chen#9
X.Chen
X.Chen#32
X.Chen
X.Chen#47
X.Chen
X.Chen#19
X.Chen
X.Chen#57
X.Chen
X.Chen#7
X.Chen
X.Chen#5
X.Chen
X.Chen#29
X.Chen
X.Chen#4
X.Chen
X.Chen#14

Haimen Codion

Sơ đồ 4-2-3-1
455346194255591117169

Đội hình xuất phát

Z.Liang
Z.Liang#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Cheng
Y.Cheng#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Xu
K.Xu#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Zheng
L.Zheng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Tan
J.Tan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Chen
W.Chen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Dao
Y.Dao#59 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Pei
G.Pei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Bai
X.Bai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
B.Wang
B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Yan
G.Yan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Yan
G.Yan#52
G.Yan
G.Yan#51
G.Yan
G.Yan#49
G.Yan
G.Yan#43
G.Yan
G.Yan#22
G.Yan
G.Yan#48
G.Yan
G.Yan#56
G.Yan
G.Yan#20
G.Yan
G.Yan#57
G.Yan
G.Yan#41
G.Yan
G.Yan#54
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guizhou Guiyang Athletic

Shandong Taishan BShandong Taishan B0 - 2Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4403460 · Home #71266 · Away #82062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu1 - 2Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4403125 · Home #70470 · Away #82062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic0 - 2Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4403105 · Home #82062 · Away #60822 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B0 - 2Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4304632 · Home #87225 · Away #82062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic0 - 1Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4304618 · Home #82062 · Away #82384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304610 · Home #82062 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin2 - 2Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4304586 · Home #60827 · Away #82062 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha4 - 2Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4304491 · Home #81608 · Away #82062 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic5 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4304478 · Home #82062 · Away #71376 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic1 - 0Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4304465 · Home #82062 · Away #60823 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haimen Codion

Haimen CodionHaimen Codion2 - 0Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4403414 · Home #69951 · Away #82384 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B2 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4403136 · Home #87226 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion3 - 4Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4403112 · Home #69951 · Away #70423 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai1 - 0Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304627 · Home #70460 · Away #69951 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion0 - 0Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304614 · Home #69951 · Away #70470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan0 - 2Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304608 · Home #13028 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion3 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4304577 · Home #69951 · Away #18279 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue2 - 0Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304482 · Home #74787 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 1Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4304470 · Home #69951 · Away #75181 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion2 - 2Hubei IstarHubei Istar
Match #4304457 · Home #69951 · Away #40074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guizhou Guiyang Athletic
#11#21#30#42#57#60#70
Haimen Codion
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K