F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyőri ETO FC vs KFC Komarno

Győri ETO FC vs KFC Komarno

Xem thông tin Győri ETO FC vs KFC Komarno tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 17:00 ngày 18/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
17:00 ngày 18/01/2026
Győri ETO FC

Győri ETO FC

0 - 7
KFC Komarno

KFC Komarno

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu18/01/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4479693
Thống kê

Thống kê trận đấu

Győri ETO FCChỉ sốKFC Komarno
86Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 227
37Chỉ số 2471
0Chỉ số 30
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2115
5Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Győri ETO FC

37231317246475181064

Đội hình xuất phát

N.Urblik
N.Urblik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Szarka#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Palfalvi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lacza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Koncz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kiss
M.Kiss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Garamszegi#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Conte#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Black#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Živković
J.Živković#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Brecska#64 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0
D.Brecska#0

KFC Komarno

131720379910221232118

Đội hình xuất phát

B.Száraz
B.Száraz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.EmmanuelNguidjolBayemi
C.EmmanuelNguidjolBayemi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gambos
M.Gambos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krcik
A.Krcik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.E.Mashike
S.E.Mashike#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Nemeth
T.Nemeth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Tamás
N.Tamás#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Žák
D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simko
M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Pillár
R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Palan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Palan
J.Palan#2
J.Palan
J.Palan#5
J.Palan
J.Palan#24
J.Palan
J.Palan#7
J.Palan#93
J.Palan#87
J.Palan
J.Palan#73
J.Palan
J.Palan#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Győri ETO FC

NK OsijekNK Osijek2 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4474961 · Home #14756 · Away #21504 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC2 - 2Partizan BelgradePartizan Belgrade
Match #4475089 · Home #21504 · Away #10403 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC2 - 0Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4346338 · Home #21504 · Away #21820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza0 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346334 · Home #11370 · Away #21504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC3 - 1KazincbarcikaKazincbarcika
Match #4346327 · Home #21504 · Away #18229 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
KazincbarcikaKazincbarcika1 - 3Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346258 · Home #18229 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC3 - 0MTK BudapestMTK Budapest
Match #4456991 · Home #21504 · Away #11531 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 1Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346315 · Home #21504 · Away #14971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ujpest FCUjpest FC0 - 3Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346310 · Home #13334 · Away #21504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 0Paksi FCPaksi FC
Match #4346303 · Home #21504 · Away #15580 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KFC Komarno

Grazer AKGrazer AK1 - 1KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4476646 · Home #10172 · Away #15366 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
KFC KomarnoKFC Komarno1 - 2FK KosiceFK Kosice
Match #4354695 · Home #15366 · Away #47230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
MFK SkalicaMFK Skalica1 - 1KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4354692 · Home #23454 · Away #15366 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Spartak TrnavaSpartak Trnava2 - 0KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4354688 · Home #14510 · Away #15366 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KFC KomarnoKFC Komarno1 - 0Sport PodbrezovaSport Podbrezova
Match #4354678 · Home #15366 · Away #13500 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava3 - 2KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4354674 · Home #11407 · Away #15366 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
KFC KomarnoKFC Komarno1 - 1MichalovceMichalovce
Match #4354666 · Home #15366 · Away #14895 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
KFC KomarnoKFC Komarno2 - 3Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4354605 · Home #15366 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
TrencinTrencin0 - 1KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4354663 · Home #13005 · Away #15366 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GalantaGalanta2 - 3KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4441735 · Home #24905 · Away #15366 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Győri ETO FC
#10#20#30#40#55#60#70
KFC Komarno
#17#22#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K