F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHacken vs Djurgardens

Hacken vs Djurgardens

Xem thông tin Hacken vs Djurgardens tại Sweden Allsvenskan, bắt đầu lúc 00:00 ngày 07/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden AllsvenskanSweden Allsvenskan
00:00 ngày 07/07/2026
Hacken

Hacken

2 - 4
Djurgardens

Djurgardens

Giải đấuSweden Allsvenskan
Ngày thi đấu07/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4467084
Thống kê

Thống kê trận đấu

HackenChỉ sốDjurgardens
66Chỉ số 2452
110Chỉ số 2373
3Chỉ số 223
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
6Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Hacken

Sơ đồ 4-2-3-1
151322211061620119

Đội hình xuất phát

A.Linde
A.Linde#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Wembangomo
B.Wembangomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Hilvenius
H.Hilvenius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Helander
F.Helander#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Lundqvist
A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.R.Jensen
M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
abdoulaye doumbia
abdoulaye doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Dahbo
P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Svanback
A.Svanback#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Lindberg
J.Lindberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Lindgren
G.Lindgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Lindgren
G.Lindgren#27
G.Lindgren
G.Lindgren#18
G.Lindgren
G.Lindgren#35
G.Lindgren
G.Lindgren#3
G.Lindgren
G.Lindgren#25
G.Lindgren
G.Lindgren#7
G.Lindgren
G.Lindgren#24
G.Lindgren
G.Lindgren#23
G.Lindgren
G.Lindgren#19

Djurgardens

Sơ đồ 4-2-3-1
35254241420151689

Đội hình xuất phát

J.Rinne
J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Johansson
P.Johansson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tenho
M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.U.Larsson
J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Larsson
M.Larsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Finndell
H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Siltanen
M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Fallenius
O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Hegland
B.Hegland#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Aslund
P.Aslund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.S.Lien
K.S.Lien#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.S.Lien
K.S.Lien#22
K.S.Lien
K.S.Lien#23
K.S.Lien
K.S.Lien#13
K.S.Lien
K.S.Lien#18
K.S.Lien
K.S.Lien#17
K.S.Lien
K.S.Lien#19
K.S.Lien
K.S.Lien#21
K.S.Lien
K.S.Lien#45
K.S.Lien
K.S.Lien#6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hacken

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Djurgardens

IK Sirius FKIK Sirius FK1 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4562067 · Home #12759 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens1 - 2BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4467064 · Home #10464 · Away #11575 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens2 - 3IK Sirius FKIK Sirius FK
Match #4467057 · Home #10464 · Away #12759 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
AIKAIK2 - 4DjurgardensDjurgardens
Match #4467048 · Home #10910 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 9, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens6 - 0IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467041 · Home #10464 · Away #10122 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens1 - 1HammarbyHammarby
Match #4467034 · Home #10464 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ElfsborgElfsborg2 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4467025 · Home #10123 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1Malmo FFMalmo FF
Match #4467018 · Home #10464 · Away #10120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens3 - 2KalmarKalmar
Match #4467009 · Home #10464 · Away #10963 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
GAISGAIS0 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4467003 · Home #11574 · Away #10464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hacken
#12#21#30#41#57#60#70
Djurgardens
#14#22#31#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K