F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHacken vs IFK Goteborg

Hacken vs IFK Goteborg

Xem thông tin Hacken vs IFK Goteborg tại Sweden Allsvenskan, bắt đầu lúc 00:10 ngày 16/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden AllsvenskanSweden Allsvenskan
00:10 ngày 16/09/2025
Hacken

Hacken

1 - 2
IFK Goteborg

IFK Goteborg

Giải đấuSweden Allsvenskan
Ngày thi đấu16/09/2025
Giờ Việt Nam00:10
Mã trận đấu4266337
Thống kê

Thống kê trận đấu

HackenChỉ sốIFK Goteborg
99Chỉ số 2376
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
5Chỉ số 216
1Chỉ số 40
21Chỉ số 223
72Chỉ số 2441
5Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Hacken

Sơ đồ 4-5-1
99114232129815102420

Đội hình xuất phát

E.Berisha
E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lindberg
J.Lindberg#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Lode
M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Samuelsson
O.Samuelsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Lundqvist
A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Severin nioule
Severin nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Andersen
S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Holm
S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.R.Jensen
M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
A.Layouni
A.Layouni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Svanback
A.Svanback#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Svanback
A.Svanback#27
A.Svanback
A.Svanback#13
A.Svanback
A.Svanback#7
A.Svanback
A.Svanback#32
A.Svanback
A.Svanback#44
A.Svanback
A.Svanback#22
A.Svanback
A.Svanback#18
A.Svanback
A.Svanback#16
A.Svanback
A.Svanback#19

IFK Goteborg

Sơ đồ 4-3-3
252913322815141197

Đội hình xuất phát

E.Bishesari
E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Santos
T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Svensson
G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Erlingmark
A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Tolf
N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Jagne
I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Kruse
D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Heintz
T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Alioum
S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
MaxFenger
MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Clemmensen
S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Clemmensen
S.Clemmensen#10
S.Clemmensen
S.Clemmensen#23
S.Clemmensen
S.Clemmensen#4
S.Clemmensen
S.Clemmensen#27
S.Clemmensen
S.Clemmensen#26
S.Clemmensen
S.Clemmensen#16
S.Clemmensen
S.Clemmensen#1
S.Clemmensen
S.Clemmensen#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mjallby AIFMjallby AIF
1182126
2
AIKAIK
1165023
3
ElfsborgElfsborg
1071222
4
HammarbyHammarby
1163221
5
Malmo FFMalmo FF
1154219
6
HackenHacken
1042414
7
IFK Norrkoping FKIFK Norrkoping FK
1041513
8
Degerfors IFDegerfors IF
1041513
9
IFK GoteborgIFK Goteborg
1041513
10
GAISGAIS
1026212
11
DjurgardensDjurgardens
932411
12
BrommapojkarnaBrommapojkarna
931510
13
HalmstadsHalmstads
1031610
14
IK Sirius FKIK Sirius FK
102359
15
Osters IFOsters IF
102177
16
IFK VarnamoIFK Varnamo
100282
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

IFK GoteborgIFK Goteborg2 - 3HackenHacken
Match #4266168 · Home #10122 · Away #10964 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
HackenHacken3 - 3IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4050439 · Home #10964 · Away #10122 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg0 - 1HackenHacken
Match #4050304 · Home #10122 · Away #10964 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg4 - 2HackenHacken
Match #3857266 · Home #10122 · Away #10964 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HackenHacken4 - 1IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #3857181 · Home #10964 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg0 - 4HackenHacken
Match #3678045 · Home #10122 · Away #10964 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 11, 0, 0]
HackenHacken0 - 2IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #3677833 · Home #10964 · Away #10122 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
HackenHacken3 - 2IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #3498500 · Home #10964 · Away #10122 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 1HackenHacken
Match #3498408 · Home #10122 · Away #10964 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 1HackenHacken
Match #3398663 · Home #10122 · Away #10964 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hacken

Đối chiếu

Phong độ gần đây của IFK Goteborg

IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 0IFK VarnamoIFK Varnamo
Match #4266328 · Home #10122 · Away #11559 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF0 - 0IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4266321 · Home #10120 · Away #10122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Qviding FIFQviding FIF0 - 4IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4404127 · Home #11735 · Away #10122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg2 - 1AIKAIK
Match #4266310 · Home #10122 · Away #10910 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 10, 0, 0]
GAISGAIS0 - 1IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4266304 · Home #11574 · Away #10122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg3 - 0Degerfors IFDegerfors IF
Match #4266296 · Home #10122 · Away #11309 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 20, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
ElfsborgElfsborg4 - 3IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4266288 · Home #10123 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
IK Sirius FKIK Sirius FK0 - 1IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4266284 · Home #12759 · Away #10122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2ElfsborgElfsborg
Match #4266270 · Home #10122 · Away #10123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg3 - 1IK Sirius FKIK Sirius FK
Match #4266262 · Home #10122 · Away #12759 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hacken
#11#21#31#41#55#60#70
IFK Goteborg
#12#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K