F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHAPK vs PEPO Lappeenranta

HAPK vs PEPO Lappeenranta

Xem thông tin HAPK vs PEPO Lappeenranta tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 23:00 ngày 26/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
23:00 ngày 26/04/2025
HAPK

HAPK

1 - 1
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4320321
Thống kê

Thống kê trận đấu

HAPKChỉ sốPEPO Lappeenranta
3Chỉ số 227
30Chỉ số 2453
1Chỉ số 40
6Chỉ số 2117
3Chỉ số 31
70Chỉ số 23107
0Chỉ số 81
6Chỉ số 211
36Chỉ số 2564
Lineup

Đội hình trận đấu

HAPK

174537135310243016

Đội hình xuất phát

joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Diakité#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Silvo
E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joona pasi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.lassila#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Toni kilpelainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Tino kasurinen#19
Tino kasurinen#9
Tino kasurinen#1
Tino kasurinen#20
Tino kasurinen#31
Tino kasurinen
Tino kasurinen#22
Tino kasurinen#98

PEPO Lappeenranta

15191210223387161321

Đội hình xuất phát

Patrik pesonen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.koistinen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias kuitto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sinkkonen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jäppinen
J.Jäppinen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Jäppinen#23
J.Jäppinen#11
J.Jäppinen#17
J.Jäppinen#20
J.Jäppinen#29
J.Jäppinen#14
J.Jäppinen#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta

GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen4 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4318529 · Home #11887 · Away #26054 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC VaajakoskiFC Vaajakoski4 - 2PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4314295 · Home #15251 · Away #26054 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki1 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4203090 · Home #23606 · Away #26054 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 1Atlantis IIAtlantis II
Match #4203085 · Home #26054 · Away #51286 · Status #8 · H [2, 1, 1, 6, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 3NJSNJS
Match #4203083 · Home #26054 · Away #24287 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen5 - 0PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4203081 · Home #11887 · Away #26054 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas3 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4201327 · Home #26103 · Away #26054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
MypaMypa1 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4106407 · Home #11321 · Away #26054 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta1 - 0JäPS/47JäPS/47
Match #4106405 · Home #26054 · Away #51552 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia1 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4106400 · Home #17483 · Away #26054 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HAPK
#11#20#31#43#56#60#70
PEPO Lappeenranta
#11#21#30#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K