F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh

Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh

Xem thông tin Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
23:00 ngày 25/01/2025
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

0 - 0
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4187627
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hapoel Kiryat ShmonaChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2386
33Chỉ số 2457
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Hapoel Kiryat Shmona

Sơ đồ 4-4-2
22302432149670212616

Đội hình xuất phát

A.Tzur
A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Or dadia
Or dadia#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
denis kulikov
denis kulikov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.B.David
S.B.David#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Twito
D.Twito#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Cohen
L.Cohen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ofir benvenisti#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Martínez
C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Zikri
R.Zikri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Niddam
N.Niddam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Stephens
A.Stephens#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Stephens
A.Stephens#1
A.Stephens
A.Stephens#2
A.Stephens#19
A.Stephens
A.Stephens#34
A.Stephens#91
A.Stephens
A.Stephens#7
A.Stephens#20
A.Stephens
A.Stephens#17
A.Stephens#10

Maccabi Bnei Reineh

Sơ đồ 4-3-3
1172621455101816811

Đội hình xuất phát

G.Amos
G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.unger
r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ljubisavljević
N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bručić
K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.gaber
a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.Shukrani
R.Shukrani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
U.Mohammed
U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Shaker
M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Fadida
S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Henty
E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Henty
E.Henty#7
E.Henty#66
E.Henty
E.Henty#5
E.Henty
E.Henty#12
E.Henty
E.Henty#22
E.Henty#29
E.Henty
E.Henty#30
E.Henty#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 3Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4187620 · Home #13262 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa4 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187613 · Home #10228 · Away #13262 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4187606 · Home #13262 · Away #11679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias3 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187598 · Home #27924 · Away #13262 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC2 - 0Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4254070 · Home #10266 · Away #13262 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona3 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4187591 · Home #13262 · Away #12321 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva5 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187584 · Home #10678 · Away #13262 · Status #8 · H [5, 4, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC0 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187580 · Home #10266 · Away #13262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona2 - 0Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4187569 · Home #13262 · Away #12431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona2 - 1Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187562 · Home #13262 · Away #11040 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187621 · Home #42884 · Away #10266 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 2Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4260777 · Home #10400 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem1 - 4Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187610 · Home #11680 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 0Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4187607 · Home #42884 · Away #12431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa2 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187599 · Home #10228 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh3 - 0Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem
Match #4254068 · Home #42884 · Away #25932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 2Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187592 · Home #42884 · Away #11040 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187587 · Home #11679 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Hapoel HaderaHapoel Hadera2 - 1Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187575 · Home #29097 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187570 · Home #42884 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hapoel Kiryat Shmona
#10#20#30#41#51#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K