F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHarrogate Town vs Crewe Alexandra

Harrogate Town vs Crewe Alexandra

Xem thông tin Harrogate Town vs Crewe Alexandra tại English Football League Two, bắt đầu lúc 02:00 ngày 07/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
02:00 ngày 07/10/2025
Harrogate Town

Harrogate Town

1 - 2
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu07/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4354870
Thống kê

Thống kê trận đấu

Harrogate TownChỉ sốCrewe Alexandra
3Chỉ số 26
9Chỉ số 2211
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2467
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Harrogate Town

Sơ đồ 4-2-3-1
3161520481711212218

Đội hình xuất phát

J.Belshaw
J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Burrell
W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Faulkner
B.Faulkner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Evans
J.Evans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Morris
B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Sutton
L.Sutton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Duke-Mckenna
S.Duke-Mckenna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Taylor
E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Smith
R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Muldoon
J.Muldoon#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Muldoon#25
J.Muldoon
J.Muldoon#1
J.Muldoon
J.Muldoon#2
J.Muldoon
J.Muldoon#10
J.Muldoon
J.Muldoon#5
J.Muldoon
J.Muldoon#27
J.Muldoon
J.Muldoon#14

Crewe Alexandra

Sơ đồ 4-2-3-1
1216536826172024

Đội hình xuất phát

T.Booth
T.Booth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Billington
L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Golding
J.Golding#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Demetriou
M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Hutchinson
R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sanders
M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Thomas
C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.O'Reilly
T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Holicek
M.Holicek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Calum·Agius
Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.March
J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.March
J.March#36
J.March
J.March#18
J.March
J.March#14
J.March
J.March#7
J.March
J.March#19
J.March
J.March#4
J.March
J.March#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4403234 · Home #15798 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354857 · Home #10225 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town2 - 0Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4354846 · Home #15798 · Away #11117 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town3 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354838 · Home #10535 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town0 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4403233 · Home #10570 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4354821 · Home #15798 · Away #11842 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 7, 0, 0]
BromleyBromley2 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354806 · Home #14652 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 2ChesterfieldChesterfield
Match #4354799 · Home #15798 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 0BarrowBarrow
Match #4354788 · Home #15798 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354771 · Home #10860 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crewe Alexandra

Crewe AlexandraCrewe Alexandra2 - 1Notts CountyNotts County
Match #4354855 · Home #10178 · Away #12504 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
BarrowBarrow1 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354841 · Home #11963 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra1 - 2BarnetBarnet
Match #4354832 · Home #10178 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United1 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354820 · Home #10536 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra7 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4403244 · Home #10178 · Away #10103 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra0 - 3Swindon TownSwindon Town
Match #4354808 · Home #10178 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354798 · Home #10225 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town1 - 4Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354786 · Home #11997 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra1 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4354773 · Home #10178 · Away #11842 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Stockport CountyStockport County3 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4347275 · Home #10817 · Away #10178 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Harrogate Town
#11#21#30#42#53#60#70
Crewe Alexandra
#12#21#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K