F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHarrogate Town vs Swindon Town

Harrogate Town vs Swindon Town

Xem thông tin Harrogate Town vs Swindon Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 15/02/2025
Harrogate Town

Harrogate Town

1 - 0
Swindon Town

Swindon Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4161942
Thống kê

Thống kê trận đấu

Harrogate TownChỉ sốSwindon Town
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
99Chỉ số 23141
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2453
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 214
4Chỉ số 28
10Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Harrogate Town

Sơ đồ 4-4-2
31141556212827111824

Đội hình xuất phát

J.Belshaw
J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sims
T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Moon
J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Burrell
W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Taylor
E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Morris
B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Fox
B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Daly
J.Daly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Muldoon
J.Muldoon#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.March
J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.March
J.March#1
J.March
J.March#19
J.March#25
J.March
J.March#8
J.March
J.March#20
J.March
J.March#16
J.March
J.March#17

Swindon Town

Sơ đồ 4-2-3-1
132524161867172210

Đội hình xuất phát

C.Ripley
C.Ripley#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sobowale
T.Sobowale#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Wright
W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Hall
G.Hall#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Cain
J.Cain#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kilkenny
G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Ofoborh
N.Ofoborh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Cotterill
J.Cotterill#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Nichols
T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Butterworth
D.Butterworth#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Smith
H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Smith#25
H.Smith
H.Smith#21
H.Smith
H.Smith#33
H.Smith
H.Smith#9
H.Smith#20
H.Smith
H.Smith#8
H.Smith
H.Smith#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Bradford CityBradford City1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161879 · Home #10102 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4161847 · Home #15798 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons2 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161807 · Home #10495 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161752 · Home #10533 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 0Colchester UnitedColchester United
Match #4161657 · Home #15798 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town2 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161704 · Home #15798 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4247960 · Home #10175 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 2Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161583 · Home #11963 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 2Salford CitySalford City
Match #4161560 · Home #15798 · Away #24781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161511 · Home #11997 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swindon Town

Swindon TownSwindon Town3 - 3Port ValePort Vale
Match #4161915 · Home #10535 · Away #11501 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Carlisle UnitedCarlisle United1 - 5Swindon TownSwindon Town
Match #4161831 · Home #11861 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 11, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town3 - 1Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4161819 · Home #10535 · Away #11319 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 2, 5, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 2Swindon TownSwindon Town
Match #4161764 · Home #11429 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town2 - 0BarrowBarrow
Match #4161720 · Home #10535 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town1 - 2Birmingham CityBirmingham City
Match #4253240 · Home #10535 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town0 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4161673 · Home #10535 · Away #10178 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Notts CountyNotts County2 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4161624 · Home #12504 · Away #10535 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town3 - 2Colchester UnitedColchester United
Match #4161579 · Home #10535 · Away #10536 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
BromleyBromley1 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4161496 · Home #14652 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Harrogate Town
#11#20#30#40#54#60#70
Swindon Town
#10#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K