F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHobro vs Aarhus Fremad

Hobro vs Aarhus Fremad

Xem thông tin Hobro vs Aarhus Fremad tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 00:00 ngày 08/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
00:00 ngày 08/11/2025
Hobro

Hobro

2 - 0
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4346525
Thống kê

Thống kê trận đấu

HobroChỉ sốAarhus Fremad
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
32Chỉ số 2466
4Chỉ số 23
99Chỉ số 23127
Lineup

Đội hình trận đấu

Hobro

Sơ đồ 3-4-3
2518121327617227910

Đội hình xuất phát

J.Dakir
J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Sogaard
E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
M.Jacobsen
M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Dietz
F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Klitten
L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Mortensen
F.Mortensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Hyltoft
Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Nielsen
M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Klitten
O.Klitten#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Andreasen
S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Rasmussen
V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen
V.Rasmussen#1
V.Rasmussen
V.Rasmussen#15
V.Rasmussen
V.Rasmussen#40
V.Rasmussen
V.Rasmussen#23
V.Rasmussen
V.Rasmussen#47
V.Rasmussen
V.Rasmussen#4
V.Rasmussen
V.Rasmussen#11
V.Rasmussen
V.Rasmussen#5
V.Rasmussen
V.Rasmussen#8

Aarhus Fremad

Sơ đồ 3-4-3
1334610278328179

Đội hình xuất phát

K.Kiilerich
K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Callø
L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Pisani
A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Grube
F.Grube#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.L.Kirchheiner
M.L.Kirchheiner#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
M.Kirchheiner
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Baekgaard
S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Agnarsson
M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Egerton
E.Egerton#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Kubel
M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Andersen
K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Andersen
K.Andersen#70
K.Andersen
K.Andersen#24
K.Andersen
K.Andersen#29
K.Andersen#15
K.Andersen
K.Andersen#11
K.Andersen
K.Andersen#7
K.Andersen
K.Andersen#30
K.Andersen
K.Andersen#20
K.Andersen
K.Andersen#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lyngby BKLyngby BK
22126442
2
Hvidovre IFHvidovre IF
22109339
3
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
22107537
4
EsbjergEsbjerg
22114737
5
Kolding FCKolding FC
2296733
6
AC HorsensAC Horsens
2286830
7
AalborgAalborg
2277828
8
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22841028
9
Aarhus FremadAarhus Fremad
2269727
10
HobroHobro
2267925
11
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22551220
12
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub
22261412
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Aarhus FremadAarhus Fremad
951343
2
AalborgAalborg
943243
3
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
962140
4
HobroHobro
942339
5
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
922536
6
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub
910815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lyngby BKLyngby BK
960360
2
AC HorsensAC Horsens
963051
3
EsbjergEsbjerg
933349
4
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
924347
5
Hvidovre IFHvidovre IF
914446
6
Kolding FCKolding FC
912638
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hobro

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aarhus Fremad

Aarhus FremadAarhus Fremad0 - 0Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4346517 · Home #11042 · Away #11044 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad0 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4346512 · Home #11042 · Away #10073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK3 - 3Aarhus FremadAarhus Fremad
Match #4346509 · Home #11743 · Away #11042 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad1 - 2Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4346500 · Home #11042 · Away #11313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EsbjergEsbjerg1 - 1Aarhus FremadAarhus Fremad
Match #4346494 · Home #10073 · Away #11042 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad1 - 2HobroHobro
Match #4424301 · Home #11042 · Away #13862 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad3 - 0HobroHobro
Match #4346488 · Home #11042 · Away #13862 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18931 - 3Aarhus FremadAarhus Fremad
Match #4346482 · Home #11313 · Away #11042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Young Boys FDYoung Boys FD1 - 6Aarhus FremadAarhus Fremad
Match #4412605 · Home #62046 · Away #11042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 15, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad5 - 1AalborgAalborg
Match #4346475 · Home #11042 · Away #10087 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hobro
#12#20#30#41#54#60#70
Aarhus Fremad
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K