F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHonduras vs Antigua and Barbuda

Honduras vs Antigua and Barbuda

Xem thông tin Honduras vs Antigua and Barbuda tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 09:00 ngày 11/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
09:00 ngày 11/06/2025
Honduras

Honduras

2 - 0
Antigua and Barbuda

Antigua and Barbuda

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu11/06/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4131627
Lineup

Đội hình trận đấu

Honduras

Sơ đồ 4-1-4-1
1142382017591012

Đội hình xuất phát

E.Menjivar
E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Najar
A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Montes
G.Montes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Martinez
J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Rosales
J.Rosales#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Flores
D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Palma
L.Palma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Arriaga
K.Arriaga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Lozano
A.Lozano#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
A.López
A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Quioto
R.Quioto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Quioto
R.Quioto#21
R.Quioto
R.Quioto#23
R.Quioto
R.Quioto#4
R.Quioto
R.Quioto#15
R.Quioto
R.Quioto#16
R.Quioto
R.Quioto#7
R.Quioto
R.Quioto#19
R.Quioto
R.Quioto#11
R.Quioto#6
R.Quioto
R.Quioto#18
R.Quioto
R.Quioto#22
R.Quioto
R.Quioto#13

Antigua and Barbuda

Sơ đồ 4-3-3
1825839614101123

Đội hình xuất phát

Shahoi Dorsett#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Zafique drew
Zafique drew#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Wildin
L.Wildin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Sean Tomlinson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kylano Kazym Zugan Isaac#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amir daley
amir daley#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tyrik Hughes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J. O'Garro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Bramble
T.Bramble#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
s.knight
s.knight#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K. Knight#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K. Knight
K. Knight#7
K. Knight#15
K. Knight#4
K. Knight#20
K. Knight#21
K. Knight
K. Knight#1
K. Knight#22
K. Knight#13
K. Knight#12
K. Knight#16
K. Knight#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Honduras

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Antigua and Barbuda

Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 1CubaCuba
Match #4131625 · Home #22809 · Away #12246 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 0DominicaDominica
Match #4228545 · Home #22809 · Away #23561 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
BermudaBermuda2 - 1Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4228542 · Home #18140 · Away #22809 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dominican RepublicDominican Republic5 - 0Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4225473 · Home #20020 · Away #22809 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 5Dominican RepublicDominican Republic
Match #4223471 · Home #22809 · Away #20020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 1BermudaBermuda
Match #4207647 · Home #22809 · Away #18140 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
DominicaDominica2 - 1Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4207673 · Home #23561 · Away #22809 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Cayman IslandsCayman Islands1 - 0Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4131621 · Home #19672 · Away #22809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda1 - 1BermudaBermuda
Match #4131619 · Home #22809 · Away #18140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GuyanaGuyana6 - 0Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4005610 · Home #19731 · Away #22809 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Honduras
#12#20#30#40#516#60#70
Antigua and Barbuda
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K