F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHouston Dynamo vs San Diego FC

Houston Dynamo vs San Diego FC

Xem thông tin Houston Dynamo vs San Diego FC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 07:40 ngày 05/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
07:40 ngày 05/10/2025
Houston Dynamo

Houston Dynamo

2 - 4
San Diego FC

San Diego FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ Việt Nam07:40
Mã trận đấu4254586
Thống kê

Thống kê trận đấu

Houston DynamoChỉ sốSan Diego FC
45Chỉ số 2468
72Chỉ số 2386
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
1Chỉ số 27
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 216
12Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Houston Dynamo

Sơ đồ 4-4-2
3125322361463011910

Đội hình xuất phát

J.Bond
J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Dorsey
G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Carlos
A. Carlos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Ortiz
P.Ortiz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Vieira
F.Vieira#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Holmes
D.Holmes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Artur
Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Urso
J.Urso#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Ennali
L.Ennali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Lingr
O.Lingr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Ponce
E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Ponce
E.Ponce#20
E.Ponce
E.Ponce#18
E.Ponce
E.Ponce#17
E.Ponce
E.Ponce#1
E.Ponce
E.Ponce#27
E.Ponce
E.Ponce#24
E.Ponce
E.Ponce#16
E.Ponce
E.Ponce#8
E.Ponce
E.Ponce#4

San Diego FC

Sơ đồ 4-3-3
1239726222068102111

Đội hình xuất phát

CJdosSantos
CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aiden Harangi
Aiden Harangi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.McVey
C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Manu Duah
Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Negri
F.Negri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Tverskov
J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
O.Valakari
O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dreyer
A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Baird
C.Baird#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Lozano
H.Lozano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Lozano
H.Lozano#14
H.Lozano
H.Lozano#90
H.Lozano
H.Lozano#17
H.Lozano
H.Lozano#24
H.Lozano
H.Lozano#2
H.Lozano
H.Lozano#77
H.Lozano
H.Lozano#25
H.Lozano
H.Lozano#13
H.Lozano
H.Lozano#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Houston Dynamo

Nashville SCNashville SC3 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254595 · Home #26480 · Away #12095 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 0Portland TimbersPortland Timbers
Match #4254567 · Home #12095 · Away #11074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Colorado RapidsColorado Rapids2 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254589 · Home #10494 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 1Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4254502 · Home #12095 · Away #10487 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC2 - 3Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254599 · Home #73924 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 2San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4254627 · Home #12095 · Away #10444 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254473 · Home #11073 · Away #12095 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Austin FCAustin FC2 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254540 · Home #60286 · Away #12095 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo1 - 2PachucaPachuca
Match #4331171 · Home #12095 · Away #11863 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo0 - 2Mazatlan FCMazatlan FC
Match #4331181 · Home #12095 · Away #13305 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Diego FC

San Diego FCSan Diego FC0 - 1San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4254659 · Home #87068 · Away #10444 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United1 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4254602 · Home #39883 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC4 - 2Club TijuanaClub Tijuana
Match #4428766 · Home #87068 · Away #15655 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC1 - 3Minnesota United FCMinnesota United FC
Match #4254587 · Home #87068 · Away #17129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4254619 · Home #45111 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC0 - 0Portland TimbersPortland Timbers
Match #4254656 · Home #87068 · Away #11074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4254532 · Home #10444 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City0 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4254495 · Home #10096 · Away #87068 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Mazatlan FCMazatlan FC0 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4331195 · Home #13305 · Away #87068 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Tigres UANLTigres UANL2 - 1San Diego FCSan Diego FC
Match #4331194 · Home #15107 · Away #87068 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Houston Dynamo
#12#21#30#42#51#60#70
San Diego FC
#14#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K